glance

/glɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
glance

She gave a quick glance at the clock on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái nhìn nhanh, cái liếc mắt: Một cái nhìn rất nhanh, không kỹ lưỡng hoặc chỉ trong chốc lát.
    • Tia sáng loé lên: Ánh sáng phản chiếu lóe lên trong chốc lát.
  2. Động từ:

    • Liếc nhìn, nhìn thoáng qua: Hành động nhìn nhanh vào một cái đó, thường không tập trung lâu.
    • Loé sáng, phản chiếu ánh sáng: Phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng lấp lánh trong chốc lát.
    • Sượt qua, trượt đi: (Thường dùng với off hoặc aside) Chạm nhẹ vào rồi bật sang hướng khác, không đâm trúng trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave him a quick glance before looking away. ( ấy liếc nhìn anh ta một cái nhanh trước khi quay đi.)
    • The glance of sunlight on the water was beautiful. (Tia nắng loé lên trên mặt nước thật đẹp.)
  • Động từ:

    • He glanced at his watch to check the time. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ để kiểm tra giờ.)
    • The sunlight glanced off the surface of the lake. (Ánh nắng mặt trời loé lên từ mặt hồ.)
    • The bullet glanced off the wall and hit the window. (Viên đạn sượt qua bức tường trúng vào cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At a glance": Ngay từ cái nhìn đầu tiên, chỉ thoáng nhìn.

    • I could tell at a glance that something was wrong. (Chỉ thoáng nhìn, tôi đã biết có điều đó không ổn.)
  • "To steal a glance": Liếc trộm, nhìn lén.

    • The child stole a glance at the birthday presents. (Đứa trẻ liếc trộm nhìn những món quà sinh nhật.)
  • "To cast/dart/shoot a glance": Đưa mắt nhìn nhanh (thường thể hiện một cảm xúc cụ thể).

    • She cast an angry glance in his direction. ( ấy đưa mắt nhìn anh ta với vẻ tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Glancing (adj): Sượt qua, chạm nhẹ.
    • He suffered only a glancing blow to the head. (Anh ta chỉ bị một đánh sượt qua đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Peek (cái nhìn lén), glimpse (cái nhìn thoáng qua).
  • Động từ: Peek (liếc nhìn, nhìn lén), glimpse (thoáng thấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glance off (something): Sượt qua, bật ra khỏi (một bề mặt).

    • The stone glanced off the car's windshield. (Hòn đá sượt qua kính chắn gió của xe hơi.)
  • Glance over/through (something): Xem lướt qua, đọc qua loa.

    • Could you glance over this report before the meeting? (Anh có thể xem lướt qua báo cáo này trước cuộc họp không?)
Thành ngữ liên quan
  • A glance is enough: Chỉ cần liếc mắt đủ hiểu.
    • You don't need to explain; a glance at the mess is enough. (Bạn không cần giải thích; chỉ cần liếc nhìn đống hỗn độn kia đủ hiểu rồi.)
glance

She gave a quick glance at the clock on the wall.

danh từ
  1. (khoáng chất) quặng bóng
    • copper glance
      quặng đồng ssunfua
    • lead glance
      galen
danh từ
  1. cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua
    • to take a glance at a newspaper
      liếc nhìn qua tờ báo
    • at a glance
      chỉ thoáng nhìn một cái
    • to cast a glance at
      đưa mắt nhìn
    • to steal a glance
      liếc trộm
    • to have a glance at
      nhìn qua (cái )
  2. tia loáng qua, tia loé lên
  3. sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...)
nội động từ
  1. liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua
    • to glance at something
      liếc nhìn cái
    • to glance over (throught) a book
      xem qua cuốn sách
  2. bàn lướt qua
    • to glance over a question
      bàn lướt qua một vấn đề
  3. (glance at) thoáng nói ý châm chọc
  4. loé lên, sáng loé
    • their helmets glance in the sun
      những sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
  5. ((thường) + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...)
ngoại động từ
  1. liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua
    • to glance one's eyes's
      liếc nhìn qua (cái )

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "glance"