glinting

Học thuật
Thân thiện
glinting

The morning sun made the dewdrops glinting on the spiderweb.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sáng lấp lánh, lóe sáng: Mô tả ánh sáng phản chiếu ngắn, nhanh sắc nét từ một bề mặt cứng hoặc sáng bóng, thường tạo ra những điểm sáng nhỏ, lấp lánh.
    • Long lanh, ánh lên: (Khi nói về mắt) thể hiện sự sáng lên đột ngột, thường biểu lộ một cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự tinh anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The glinting blade of the knife caught the sunlight. (Lưỡi dao sáng lóe lên đón ánh mặt trời.)
    • She saw the glinting surface of the lake from the hill. ( ấy nhìn thấy bề mặt lấp lánh của hồ nước từ trên đồi.)
    • He answered with glinting intelligence in his eyes. (Anh ấy trả lời với vẻ thông minh ánh lên trong đôi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a glinting smile": với một nụ cười ánh lên (thường hàm ý sự hài hước, tinh quái hoặc không hoàn toàn chân thành).
    • "Is that so?" he asked with a glinting smile. ("Vậy sao?" anh ta hỏi với một nụ cười ánh lên.)
  • "glinting with malice/amusement": lấp lánh/lóe lên vẻ ác ý/sự hài hước.
    • Her eyes were glinting with mischief. (Đôi mắt ấy lấp lánh vẻ tinh nghịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Glint (động từ): lóe sáng, ánh lên.
    • The metal glinted in the sun. (Kim loại lóe sáng dưới ánh mặt trời.)
  • Glint (danh từ): tia sáng lóe lên, ánh lấp lánh.
    • A glint of light reflected from the window. (Một tia sáng lóe lên phản chiếu từ cửa sổ.)
  • Glittering (tính từ): lấp lánh rực rỡ (thường với nhiều điểm sáng nhấp nháy, có thể trang trí công phu hơn).
  • Sparkling (tính từ): lấp lánh, lấp lánh như bong bóng (như nước ga, đá quý).
Từ đồng nghĩa
  • Shining: tỏa sáng.
  • Gleaming: sáng bóng, lấp lánh.
  • Flashing: lóe sáng, nhấp nháy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "glinting" đây tính từ. Hành động được mô tả bởi động từ "glint".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "glinting".)

glinting

The morning sun made the dewdrops glinting on the spiderweb.

Adjective
  1. sáng lấp lánh, lóe sáng
    • glinting eyes
      đôi mắt sáng lấp lánh