globalement

Học thuật
Thân thiện
globalement

Globalement, le projet a été un succès.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách toàn bộ, một cách toàn thể: Dùng để mô tả một cái nhìn bao quát, xem xét tất cả các khía cạnh hoặc toàn bộ sự việc, chứ không phải từng phần riêng lẻ.
    • Nhìn chung, nói chung: Dùng để đưa ra một nhận định, kết luận chung sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'entreprise a globalement réalisé de bons résultats cette année. (Nhìn chung, công ty đã đạt được kết quả tốt trong năm nay.)
    • Il faut considérer le problème globalement, pas seulement un détail. (Cần phải xem xét vấn đề một cách toàn bộ, không chỉ một chi tiết.)
    • Globalement, les participants étaient satisfaits de la conférence. (Nói chung, các người tham dự hài lòng với hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir les choses globalement": Nhìn sự việc một cách tổng thể.

    • Un bon manager doit voir les choses globalement. (Một người quảngiỏi phải biết nhìn sự việc một cách tổng thể.)
  • "Se porter globalement bien": Sức khỏe nói chungtốt (sau khi xem xét tổng thể tình trạng).

    • Le patient se porte globalement bien après l'opération. (Nói chung, bệnh nhân khỏe mạnh sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Global, e (tính từ): toàn cầu, toàn bộ.

    • le réchauffement global (sự nóng lên toàn cầu)
    • une vision globale (cái nhìn toàn diện)
  • Globalité (danh từ từ): tính toàn bộ, tính toàn thể.

    • Il faut comprendre la globalité du projet. (Cần phải hiểu tính toàn bộ của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Dans l'ensemble: Nhìn chung, xét toàn bộ.
  • Globalement parlant: Nói một cách tổng thể.
  • De manière générale: Một cách chung chung, nói chung.
Từ trái nghĩa
  • Partiellement: Một phần, không hoàn toàn.
  • En détail: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
  • Séparément: Một cách riêng rẽ, tách biệt.
globalement

Globalement, le projet a été un succès.

phó từ
  1. toàn bộ, toàn thể

Từ trái nghĩa