globalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách toàn bộ, một cách toàn thể: Dùng để mô tả một cái nhìn bao quát, xem xét tất cả các khía cạnh hoặc toàn bộ sự việc, chứ không phải từng phần riêng lẻ.
- Nhìn chung, nói chung: Dùng để đưa ra một nhận định, kết luận chung sau khi đã xem xét tất cả các yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'entreprise a globalement réalisé de bons résultats cette année. (Nhìn chung, công ty đã đạt được kết quả tốt trong năm nay.)
- Il faut considérer le problème globalement, pas seulement un détail. (Cần phải xem xét vấn đề một cách toàn bộ, không chỉ một chi tiết.)
- Globalement, les participants étaient satisfaits de la conférence. (Nói chung, các người tham dự hài lòng với hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voir les choses globalement": Nhìn sự việc một cách tổng thể.
- Un bon manager doit voir les choses globalement. (Một người quản lý giỏi phải biết nhìn sự việc một cách tổng thể.)
"Se porter globalement bien": Sức khỏe nói chung là tốt (sau khi xem xét tổng thể tình trạng).
- Le patient se porte globalement bien après l'opération. (Nói chung, bệnh nhân khỏe mạnh sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Global, e (tính từ): toàn cầu, toàn bộ.
- le réchauffement global (sự nóng lên toàn cầu)
- une vision globale (cái nhìn toàn diện)
Globalité (danh từ từ): tính toàn bộ, tính toàn thể.
- Il faut comprendre la globalité du projet. (Cần phải hiểu tính toàn bộ của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Dans l'ensemble: Nhìn chung, xét toàn bộ.
- Globalement parlant: Nói một cách tổng thể.
- De manière générale: Một cách chung chung, nói chung.
Từ trái nghĩa
- Partiellement: Một phần, không hoàn toàn.
- En détail: Một cách chi tiết, tỉ mỉ.
- Séparément: Một cách riêng rẽ, tách biệt.