globalise

Định nghĩa

Động từ: - Toàn cầu hóa: "globalise" có nghĩa làm cho một cái đó (như kinh tế, văn hóa, hoặc thương mại) trở nên mang tính toàn cầu, mở rộng phạm vi hoặc ứng dụng ra khắp thế giới.

dụ sử dụng
  • (Các thị trường đang ngày càng được toàn cầu hóa.)
  • (Các công ty thường toàn cầu hóa hoạt động của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to globalise an industry": toàn cầu hóa một ngành công nghiệp.

    • The tech industry has been globalised rapidly over the past decade. (Ngành công nghệ đã được toàn cầu hóa nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
  • "to globalise a brand": toàn cầu hóa một thương hiệu.

    • Many local brands try to globalise their image to compete internationally. (Nhiều thương hiệu địa phương cố gắng toàn cầu hóa hình ảnh của mình để cạnh tranh quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Globalisation (danh từ): quá trình toàn cầu hóa.

    • Globalisation has changed the way we trade and communicate. (Toàn cầu hóa đã thay đổi cách chúng ta giao thương giao tiếp.)
  • Globalised (tính từ): đã được toàn cầu hóa.

    • The globalised economy affects everyone. (Nền kinh tế đã được toàn cầu hóa ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Internationalise: quốc tế hóa (mở rộng ra phạm vi quốc tế).
  • Universalise: phổ biến hóa (làm cho trở nên phổ quát, toàn cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "globalise", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như: - Globalise into: toàn cầu hóa thành (một thực thể lớn hơn). - The small business globalised into a multinational corporation. (Công ty nhỏ đã toàn cầu hóa thành một tập đoàn đa quốc gia.)

Thành ngữ liên quan
  • Think globally, act locally: suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (một triết khuyến khích nhận thức toàn cầu nhưng hành độngcấp độ địa phương, không phải thành ngữ trực tiếp với "globalise" nhưng liên quan).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

globalise
Markets globalise as companies sell products across continents.