globe-fish
/'gloubfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá nóc: Một loại cá biển có khả năng phình to cơ thể bằng cách hút nước hoặc không khí khi bị đe dọa. Nhiều loài trong họ này có chứa chất độc tetrodotoxin rất mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The globe-fish is known for its ability to inflate itself. (Cá nóc được biết đến với khả năng phình to cơ thể.)
- In Japan, specially trained chefs prepare globe-fish as a delicacy called fugu. (Ở Nhật Bản, các đầu bếp được đào tạo đặc biệt chế biến cá nóc thành một món ngon gọi là fugu.)
- It is dangerous to eat a globe-fish that is not prepared correctly. (Rất nguy hiểm khi ăn cá nóc không được chế biến đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "globe-fish toxin": chất độc từ cá nóc.
- The globe-fish toxin can be fatal to humans. (Chất độc từ cá nóc có thể gây chết người.)
Biến thể và từ gần giống
- Pufferfish (n): cá nóc (tên gọi khác phổ biến hơn).
- Blowfish (n): cá nóc (tên gọi khác).
- Fugu (n): tên tiếng Nhật của cá nóc, thường chỉ loài dùng trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Puffer: cá nóc.
- Swellfish: cá nóc (tên gọi dựa trên khả năng phình to).
danh từ
- (động vật học) cá nóc