globe-trotter
/'gloub,trɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi khắp thế giới, người chu du thiên hạ: Một người thường xuyên đi du lịch đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau trên thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un globe-trotter infatigable. (Anh ấy là một người chu du thiên hạ không biết mệt mỏi.)
- Cette globe-trotter a visité plus de cent pays. (Người đi khắp thế giới này đã thăm hơn một trăm quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un(e) vrai(e) globe-trotter": Một người chu du thiên hạ thực thụ.
- Avec son passeport plein de visas, c'est une vraie globe-trotter. (Với hộ chiếu đầy visa, cô ấy là một người chu du thiên hạ thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Globe-trotting (danh từ, tiếng Anh, thường dùng trong tiếng Pháp): Hành động đi du lịch vòng quanh thế giới.
- Son globe-trotting l'a mené aux quatre coins de la planète. (Việc chu du thế giới của anh ấy đã đưa anh tới bốn phương trời.)
Từ đồng nghĩa
- Voyageur/voyageuse du monde: Người lữ hành thế giới.
- Grand voyageur/grande voyageuse: Nhà du lịch lớn, người đi nhiều nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.
danh từ
- người đi khắp thế giới, người chu du thiên hạ