globous
/'gloubous/ Cách viết khác : (globous) /'gloubəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình cầu, có dạng cầu: "globous" mô tả một vật thể có hình dạng giống như một quả cầu hoặc hình cầu, tức là ba chiều và tròn đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist observed the globous structure under the microscope. (Nhà khoa học quan sát cấu trúc hình cầu dưới kính hiển vi.)
- Some fruits, like certain tomatoes, have a distinctly globous shape. (Một số loại trái cây, như vài giống cà chua, có hình dạng cầu rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "globous form": hình dạng cầu.
- The artist was fascinated by the globous forms in nature. (Nghệ sĩ bị mê hoặc bởi những hình dạng cầu trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Globose (adj): hình cầu (từ đồng nghĩa chính xác với "globous").
- The seeds are small and globose. (Những hạt giống nhỏ và có hình cầu.)
Global (adj): toàn cầu, tổng thể (khác nghĩa, chỉ liên quan về gốc từ).
- Climate change is a global issue. (Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Spherical: có hình cầu.
- Round: tròn.
- Orbicular: hình cầu, hình đĩa tròn.
Từ trái nghĩa
- Angular: có góc cạnh.
- Flat: phẳng, dẹt.