globulaire

Học thuật
Thân thiện
globulaire

Une fleur globulaire pousse dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình quả cầu, hình cầu: Mô tả một vật thể hình dạng tròn, giống như một quả bóng hoặc một khối cầu.
    • Thuộc về hồng cầu: Trong sinh học y học, từ này có thể liên quan đến các tế bào máu, đặc biệthồng cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une forme globulaire. (Một hình dạng hình cầu.)
    • Les cellules globulaires du sang. (Các tế bào hình cầu của máu - tức là các tế bào máu như hồng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Có thể dùng để mô tả các cơ quan hoặc cấu trúc hình dạng gần như tròn.
    • Le noyau globulaire de la cellule. (Nhân hình cầu của tế bào.)
  • Trong hóa học hoặc vật: Mô tả các giọt chất lỏng hoặc các hạt dạng hình cầu.
    • Des gouttelettes globulaires d'huile. (Những giọt dầu hình cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Globule (danh từ giống đực): Viên nhỏ, hạt nhỏ hình cầu; thường dùng trong "globule rouge" (hồng cầu) "globule blanc" (bạch cầu).
  • Sphérique (tính từ): hình cầu, hình quả cầu (từ đồng nghĩa gần nhất về hình dạng).
  • Orbiculaire (tính từ): dạng đĩa tròn, hình tròn dẹt (khác biệt một chút so với hình cầu hoàn hảo).
Từ đồng nghĩa
  • Sphérique: Hình cầu.
  • Arrondi: Tròn, dạng tròn.
  • Bombé: Phồng lên, cong hình cầu (thường cho bề mặt).
Lưu ý
  • Từ "globulaire" ít khi được dùng như một danh từ giống cái trong tiếng Pháp hiện đại phổ thông. Nghĩa danh từ "cúc cầu" trong thực vật họcrất chuyên ngành hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "globulaire" được sử dụng như một tính từ.
globulaire

Une fleur globulaire pousse dans le jardin.

tính từ
  1. () hình quả cầu
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cúc cầu