globuleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình tiểu cầu, (có) hình cầu nhỏ: "globuleux" mô tả một vật có hình dạng giống như một quả cầu nhỏ hoặc được cấu tạo từ nhiều hạt cầu nhỏ.
- Lồi ra, phồng lên (như hình cầu): Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là y học, từ này có thể mô tả bộ phận cơ thể có hình dáng tròn và lồi ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une structure globuleuse observée au microscope. (Một cấu trúc hình cầu nhỏ được quan sát dưới kính hiển vi.)
- Certaines bactéries ont une forme globuleuse. (Một số vi khuẩn có hình dạng cầu.)
- L'oeil globuleux du poisson rouge. (Mắt lồi của con cá vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thường dùng để mô tả hình thái của tế bào, vi khuẩn hoặc một số cấu trúc mô.
- Une tumeur globuleuse. (Một khối u có dạng hình cầu.)
- Trong địa chất hoặc hóa học: Có thể mô tả cấu trúc của khoáng chất hoặc một số chất kết tủa.
- Un précipité globuleux. (Một chất kết tủa dạng hạt cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Globule (danh từ giống đực): tiểu cầu, hạt cầu nhỏ.
- Les globules rouges. (Hồng cầu.)
- Global (tính từ): toàn cầu, tổng thể. (Nghĩa khác, không phải biến thể trực tiếp).
- Sphérique (tính từ): có hình cầu. (Từ gần nghĩa, thường chỉ hình cầu nói chung hơn là tập hợp các hạt cầu nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Sphéroïdal: có dạng hình cầu.
- Bulbeux: có dạng củ, phình ra (thường dùng cho thực vật hoặc một số bộ phận cơ thể).
Từ trái nghĩa
- Plat: phẳng, dẹt.
- Anguleux: có góc cạnh.
- Filamenteux: dạng sợi, dạng chỉ.
tính từ
- (có) hình tiểu cầu, (có) hình cầu
- oeil globuleuxmắt lồi