globuliferous
/,glɔbju'lifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có viên nhỏ: Mô tả một vật thể hoặc chất có chứa các hạt nhỏ, hình cầu hoặc gần hình cầu.
- Sinh viên nhỏ: (Trong sinh học) Có khả năng tạo ra hoặc mang theo các cấu trúc nhỏ, dạng hạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sediment had a globuliferous texture under the microscope. (Trầm tích có kết cấu chứa các viên nhỏ dưới kính hiển vi.)
- This gland is globuliferous, secreting tiny droplets of oil. (Tuyến này có khả năng sinh viên nhỏ, tiết ra những giọt dầu li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật có cấu tạo từ các hạt nhỏ hình cầu.
- The globuliferous limestone was formed from accumulated ooids. (Đá vôi có cấu tạo từ các viên nhỏ được hình thành từ sự tích tụ của ooid.)
Trong sinh học hoặc y học: Mô tả các mô, tuyến hoặc cấu trúc tế bào sản xuất ra các hạt nhỏ.
- The globuliferous cells are responsible for producing the pigment granules. (Các tế bào sinh viên nhỏ chịu trách nhiệm sản xuất các hạt sắc tố.)
Biến thể và từ gần giống
Globule (danh từ): Viên nhỏ, giọt nhỏ, hạt hình cầu nhỏ.
- Fat globules in milk. (Những viên mỡ nhỏ trong sữa.)
Globular (tính từ): Có hình cầu, dạng hình cầu.
- A globular protein. (Một protein dạng cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Granular: Có dạng hạt.
- Beaded: Có dạng hạt chuỗi.
- Particulate: Ở dạng các hạt nhỏ.
Lưu ý
- "Globuliferous" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học như địa chất, sinh học hoặc y học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- có viên nhỏ
- sinh viên nhỏ