globuliferous

/,glɔbju'lifərəs/
Học thuật
Thân thiện
globuliferous

A scientist examines a globuliferous mineral sample under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • viên nhỏ: Mô tả một vật thể hoặc chất chứa các hạt nhỏ, hình cầu hoặc gần hình cầu.
    • Sinh viên nhỏ: (Trong sinh học) khả năng tạo ra hoặc mang theo các cấu trúc nhỏ, dạng hạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sediment had a globuliferous texture under the microscope. (Trầm tích kết cấu chứa các viên nhỏ dưới kính hiển vi.)
    • This gland is globuliferous, secreting tiny droplets of oil. (Tuyến này khả năng sinh viên nhỏ, tiết ra những giọt dầu li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả đá hoặc khoáng vật cấu tạo từ các hạt nhỏ hình cầu.

    • The globuliferous limestone was formed from accumulated ooids. (Đá vôi cấu tạo từ các viên nhỏ được hình thành từ sự tích tụ của ooid.)
  • Trong sinh học hoặc y học: Mô tả các , tuyến hoặc cấu trúc tế bào sản xuất ra các hạt nhỏ.

    • The globuliferous cells are responsible for producing the pigment granules. (Các tế bào sinh viên nhỏ chịu trách nhiệm sản xuất các hạt sắc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Globule (danh từ): Viên nhỏ, giọt nhỏ, hạt hình cầu nhỏ.

    • Fat globules in milk. (Những viên mỡ nhỏ trong sữa.)
  • Globular (tính từ): hình cầu, dạng hình cầu.

    • A globular protein. (Một protein dạng cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Granular: dạng hạt.
  • Beaded: dạng hạt chuỗi.
  • Particulate: Ở dạng các hạt nhỏ.
Lưu ý
  • "Globuliferous" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học như địa chất, sinh học hoặc y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
globuliferous

A scientist examines a globuliferous mineral sample under bright light.

tính từ
  1. viên nhỏ
  2. sinh viên nhỏ