glockenspiel

Học thuật
Thân thiện
glockenspiel

Un enfant joue une mélodie simple sur le glockenspiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn chuông: Một nhạc cụ thuộc bộ định âm, tạo ra âm thanh bằng cách dùng dùi vào các thanh kim loại được sắp xếp như một bàn phím nhỏ. Âm thanh trong vắt, cao vút, giống tiếng chuông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le glockenspiel est souvent utilisé dans les orchestres. (Đàn chuông thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng.)
    • L'enfant apprend à jouer une mélodie simple au glockenspiel. (Đứa trẻ học chơi một giai điệu đơn giản trên đàn chuông.)
    • Le son cristallin du glockenspiel domine dans ce passage de la symphonie. (Âm thanh trong vắt của đàn chuông nổi bật trong đoạn nhạc này của bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du glockenspiel": chơi đàn chuông.

    • Elle a commencé à jouer du glockenspiel à l'âge de sept ans. ( ấy bắt đầu chơi đàn chuông từ năm bảy tuổi.)
  • "Partie de glockenspiel": phần nhạc dành cho đàn chuông (trong một bản tổng phổ).

    • Le compositeur a écrit une partie de glockenspiel très virtuose. (Nhà soạn nhạc đã viết một phần nhạc cho đàn chuông rất điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Carillon (n.m): Chuông, bộ chuông (thường lớn hơn, có thểchuông thật treo trên tháp).
  • Xylophone (n.m): Mộc cầm, đàn phiến gỗ (nhạc cụ tương tự nhưng thanh bằng gỗ, âm thanh ấm hơn).
  • Vibraphone (n.m): phôn (nhạc cụ thanh kim loại có cơ chế tạo độ rung).
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de timbres: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một nhạc cụ.
glockenspiel

Un enfant joue une mélodie simple sur le glockenspiel.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn chuông