glockenspiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn chuông: Một nhạc cụ gõ thuộc bộ gõ có định âm, tạo ra âm thanh bằng cách dùng dùi gõ vào các thanh kim loại được sắp xếp như một bàn phím nhỏ. Âm thanh trong vắt, cao vút, giống tiếng chuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le glockenspiel est souvent utilisé dans les orchestres. (Đàn chuông thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng.)
- L'enfant apprend à jouer une mélodie simple au glockenspiel. (Đứa trẻ học chơi một giai điệu đơn giản trên đàn chuông.)
- Le son cristallin du glockenspiel domine dans ce passage de la symphonie. (Âm thanh trong vắt của đàn chuông nổi bật trong đoạn nhạc này của bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Jouer du glockenspiel": chơi đàn chuông.
- Elle a commencé à jouer du glockenspiel à l'âge de sept ans. (Cô ấy bắt đầu chơi đàn chuông từ năm bảy tuổi.)
"Partie de glockenspiel": phần nhạc dành cho đàn chuông (trong một bản tổng phổ).
- Le compositeur a écrit une partie de glockenspiel très virtuose. (Nhà soạn nhạc đã viết một phần nhạc cho đàn chuông rất điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Carillon (n.m): Chuông, bộ chuông (thường lớn hơn, có thể là chuông thật treo trên tháp).
- Xylophone (n.m): Mộc cầm, đàn phiến gỗ (nhạc cụ gõ tương tự nhưng có thanh bằng gỗ, âm thanh ấm hơn).
- Vibraphone (n.m): Vĩ bà phôn (nhạc cụ gõ có thanh kim loại và có cơ chế tạo độ rung).
Từ đồng nghĩa
- Jeu de timbres: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một nhạc cụ.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đàn chuông