glomerular

Học thuật
Thân thiện
glomerular

The glomerular capillaries filter blood in the kidney.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến tiểu cầu thận (cầu thận): "glomerular" một thuật ngữ y học dùng để mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến các cấu trúc nhỏ, dạng cuộn được gọi là tiểu cầu thận (glomeruli) trong thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor ordered a test to check his glomerular filtration rate. (Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm để kiểm tra tốc độ lọc cầu thận của anh ấy.)
    • Glomerular damage can lead to protein in the urine. (Tổn thương cầu thận có thể dẫn đến protein trong nước tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glomerular basement membrane": Màng đáy cầu thận, một cấu trúc quan trọng trong quá trình lọc máu.
    • Antibodies can attack the glomerular basement membrane. (Kháng thể có thể tấn công màng đáy cầu thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Glomerulus (danh từ, số ít): Tiểu cầu thận, cầu thận.

    • Each nephron contains a glomerulus. (Mỗi đơn vị thận chứa một tiểu cầu thận.)
  • Glomeruli (danh từ, số nhiều): Các tiểu cầu thận.

    • The disease affects many glomeruli in both kidneys. (Bệnh ảnh hưởng đến nhiều tiểu cầu thậncả hai quả thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành y học cụ thể. Có thể diễn giải "related to the kidney's filtering units" (liên quan đến các đơn vị lọc của thận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Glomerular" một tính từ không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, không được sử dụng trong thành ngữ thông thường.
glomerular

The glomerular capillaries filter blood in the kidney.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới tiểu cầu (của thận)