glomerule
/'glɔməru:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thực vật học):
- Xin đơm (kiểu cụm hoa): Một kiểu cụm hoa dày đặc, trong đó các hoa mọc thành chùm nhỏ, gần như hình cầu. Đây là một dạng của cyme (cụm hoa họ Cúc).
Danh từ (Giải phẫu học):
- Cuộn mạch, tiểu cầu (thận): Một cấu trúc hình cầu nhỏ, đặc biệt là chùm mao mạch trong quản cầu thận (renal glomerulus), nơi diễn ra quá trình lọc máu ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- The inflorescence is a dense glomerule. (Cụm hoa là một xin đơm dày đặc.)
- Some species in the Asteraceae family have flowers arranged in a glomerule. (Một số loài trong họ Cúc có hoa xếp thành kiểu xin đơm.)
Trong giải phẫu học:
- The blood is filtered in the glomerule of the nephron. (Máu được lọc ở cuộn mạch của đơn vị thận.)
- Damage to the renal glomerule can impair kidney function. (Tổn thương tiểu cầu thận có thể làm suy giảm chức năng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Renal glomerule": Cuộn mạch thận, tiểu cầu thận. Đây là thuật ngữ chuyên ngành y học để chỉ cấu trúc lọc trong thận.
- The biopsy showed scarring in the renal glomerule. (Kết quả sinh thiết cho thấy sẹo ở cuộn mạch thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Glomerulus (n): (Giải phẫu) Dạng số ít thường dùng hơn, đặc biệt trong y học, để chỉ cùng một cấu trúc cuộn mạch thận.
- Each nephron contains a glomerulus. (Mỗi đơn vị thận chứa một cuộn mạch.)
- Glomerular (adj): (Thuộc về) cuộn mạch, tiểu cầu.
- Glomerular filtration rate is a key kidney health indicator. (Tốc độ lọc cầu thận là một chỉ số quan trọng về sức khỏe thận.)
Từ đồng nghĩa
- Thực vật học: Dense cyme (cụm hoa dày đặc), capitulum (đầu hoa - trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Giải phẫu học: (Renal) corpuscle (tiểu thể thận), capillary tuft (búi mao mạch).
Lưu ý
- Từ "glomerule" ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học và giải phẫu/y học.
- Trong giải phẫu, thuật ngữ glomerulus (số nhiều: glomeruli) được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "glomerule".
danh từ
- (thực vật học) xin đơm (kiểu cụm hoa)
- (giải phẫu) cuộc, tiểu cầu