glorificateur

Học thuật
Thân thiện
glorificateur

Un écrivain est le glorificateur des héros de son pays.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Biểu dương; ca ngợi: Dùng để mô tả một cái gì đó tính chất tán dương, đề cao, hoặc làm rạng rỡ thêm một người, một sự việc.
  2. Danh từ:

    • Người biểu dương, người ca ngợi: Chỉ một người chuyên tán dương, đề cao ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours glorificateur des héros nationaux. (Một bài diễn văn ca ngợi các anh hùng dân tộc.)
    • Un ton glorificateur dans sa biographie. (Một giọng điệu tán dương trong tiểu sử của ông ta.)
  • Danh từ:

    • Il est le glorificateur de cette époque. (Ông ấyngười ca ngợi thời đại đó.)
    • Les glorificateurs du régime ont été critiqués. (Những kẻ tán dương chế độ đã bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un récit glorificateur": một câu chuyện/kể lại mang tính tán dương.

    • L'histoire officielle est souvent un récit glorificateur. (Lịch sử chính thống thườngmột câu chuyện mang tính tán dương.)
  • "Se montrer glorificateur": tỏ rangười ca ngợi.

    • L'écrivain se montre glorificateur envers les traditions. (Nhà văn tỏ rangười ca ngợi các truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorification (danh từ, giống cái): sự tán dương, sự ca ngợi.

    • La glorification des valeurs patriotiques. (Sự ca ngợi các giá trị yêu nước.)
  • Glorifier (ngoại động từ): tán dương, ca tụng, làm vinh danh.

    • Glorifier les mérites de quelqu'un. (Ca tụng công lao của ai đó.)
  • Glorieux/glorieuse (tính từ): vinh quang, rạng rỡ, hiển hách.

    • Un passé glorieux. (Một quá khứ hào hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Élogieux (tính từ): lời khen ngợi, tán dương.
  • Apologiste (danh từ): người biện hộ, người bênh vực (có thể mang nghĩa ca ngợi).
  • Panégyriste (danh từ, văn chương): người viết/tuyên dương ca.
Từ trái nghĩa
  • Critique (tính từ/danh từ): tính phê phán; người phê bình.
  • Dénigreur (danh từ): người chê bai, gièm pha.
  • Dépréciateur (danh từ): người hạ thấp giá trị, coi thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ glorificateur thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự ca ngợi quá mức, thiếu khách quan.
glorificateur

Un écrivain est le glorificateur des héros de son pays.

tính từ
  1. (văn học) biểu dương; ca ngợi
danh từ
  1. (văn học) người biểu dương, người ca ngợi