glorificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Biểu dương; ca ngợi: Dùng để mô tả một cái gì đó có tính chất tán dương, đề cao, hoặc làm rạng rỡ thêm một người, một sự việc.
Danh từ:
- Người biểu dương, người ca ngợi: Chỉ một người chuyên tán dương, đề cao ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours glorificateur des héros nationaux. (Một bài diễn văn ca ngợi các anh hùng dân tộc.)
- Un ton glorificateur dans sa biographie. (Một giọng điệu tán dương trong tiểu sử của ông ta.)
Danh từ:
- Il est le glorificateur de cette époque. (Ông ấy là người ca ngợi thời đại đó.)
- Les glorificateurs du régime ont été critiqués. (Những kẻ tán dương chế độ đã bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un récit glorificateur": một câu chuyện/kể lại mang tính tán dương.
- L'histoire officielle est souvent un récit glorificateur. (Lịch sử chính thống thường là một câu chuyện mang tính tán dương.)
"Se montrer glorificateur": tỏ ra là người ca ngợi.
- L'écrivain se montre glorificateur envers les traditions. (Nhà văn tỏ ra là người ca ngợi các truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Glorification (danh từ, giống cái): sự tán dương, sự ca ngợi.
- La glorification des valeurs patriotiques. (Sự ca ngợi các giá trị yêu nước.)
Glorifier (ngoại động từ): tán dương, ca tụng, làm vinh danh.
- Glorifier les mérites de quelqu'un. (Ca tụng công lao của ai đó.)
Glorieux/glorieuse (tính từ): vinh quang, rạng rỡ, hiển hách.
- Un passé glorieux. (Một quá khứ hào hùng.)
Từ đồng nghĩa
- Élogieux (tính từ): có lời khen ngợi, tán dương.
- Apologiste (danh từ): người biện hộ, người bênh vực (có thể mang nghĩa ca ngợi).
- Panégyriste (danh từ, văn chương): người viết/tuyên dương ca.
Từ trái nghĩa
- Critique (tính từ/danh từ): có tính phê phán; người phê bình.
- Dénigreur (danh từ): người chê bai, gièm pha.
- Dépréciateur (danh từ): người hạ thấp giá trị, coi thường.
Lưu ý sử dụng
- Từ glorificateur thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn chương, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự ca ngợi quá mức, thiếu khách quan.
tính từ
- (văn học) biểu dương; ca ngợi
danh từ
- (văn học) người biểu dương, người ca ngợi