gloriously

gloriously

She succeeded gloriously in her final performance.

Định nghĩa

Trạng từ - Một cách vinh quang, huy hoàng, rực rỡ: "gloriously" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách đầy vinh quang, thành công rực rỡ hoặc đáng ngưỡng mộ. - Một cách tuyệt vời, kỳ diệu: Trong ngữ cảnh thân mật, "gloriously" có nghĩa một cách tuyệt vời, hạnh phúc hoặc thú vị đến mức khó tin.

dụ sử dụng
  • Nghĩa vinh quang:

    • The army marched gloriously into the capital after winning the war. (Quân đội tiến vào thủ đô một cách vinh quang sau khi chiến thắng cuộc chiến.)
    • She performed gloriously on stage, earning a standing ovation. ( ấy biểu diễn một cách rực rỡ trên sân khấu, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
  • Nghĩa tuyệt vời:

    • The weather was gloriously sunny and warm. (Thời tiết tuyệt vời với nắng ấm.)
    • How gloriously happy she had been during those few fleeting moments of time. ( ấy đã hạnh phúc một cách tuyệt vời biết bao trong những khoảnh khắc ngắn ngủi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloriously" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường mang sắc thái tích cực.

    • The sunset was gloriously beautiful. (Hoàng hôn đẹp một cách huy hoàng.)
    • He was gloriously free from all worries. (Anh ấy tự do một cách tuyệt vời khỏi mọi lo lắng.)
  • "gloriously" + động từ: Nhấn mạnh thành công hoặc sự xuất sắc của hành động.

    • Where others had failed he had gloriously succeeded. (Nơi người khác thất bại, anh ấy đã thành công một cách vinh quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorious (tính từ): vinh quang, huy hoàng, tuyệt vời.

    • It was a glorious victory. (Đó một chiến thắng vinh quang.)
  • Glory (danh từ): vinh quang, danh dự.

    • He achieved great glory in the battle. (Anh ấy đạt được vinh quang lớn trong trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Splendidly: một cách lộng lẫy, rực rỡ.
    • The palace was splendidly decorated. (Cung điện được trang trí lộng lẫy.)
  • Magnificently: một cách tráng lệ, hùng vĩ.
    • The fireworks exploded magnificently in the sky. (Pháo hoa nổ tung một cách tráng lệ trên bầu trời.)
  • Wonderfully: một cách tuyệt vời.
    • The party was wonderfully fun. (Bữa tiệc vui một cách tuyệt vời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gloriously". Tuy nhiên, "gloriously" có thể kết hợp với các động từ như: - Shine gloriously: tỏa sáng rực rỡ. - The sun shone gloriously over the ocean. (Mặt trời tỏa sáng rực rỡ trên đại dương.)

Thành ngữ liên quan
  • To go down gloriously: thất bại nhưng vẫn đầy vinh quang.

    • The team went down gloriously in the final match. (Đội bóng thất bại một cách vinh quang trong trận chung kết.)
  • To be gloriously wrong: sai lầm nhưng theo cách hài hước hoặc đáng nhớ.

    • His prediction was gloriously wrong. (Dự đoán của anh ấy sai một cách buồn cười.)

Từ gần giống

Từ chứa "gloriously"

Từ có nhắc đến "gloriously"