glory hole

glory hole

A sailor stores a coil of rope in the glory hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ nhỏ trên vách ngăn hoặc tường (thườngnơi công cộng) dùng cho mục đích tình dục: "glory hole" chỉ một lỗ được khoét trên vách ngăn giữa các buồng vệ sinh hoặc phòng thay đồ, cho phép người ở hai bên thực hiện hành vi tình dục ẩn danh.
    • Tủ nhỏ hoặc ngăn chứa đồ trên tàu thủy: Trong hàng hải, "glory hole" một tủ nhỏ hoặc ngăn để đồphía đuôi tàu hoặc giữa các boong tàu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa tình dục:

    • He used a glory hole in the restroom for anonymous encounters. (Anh ta đã sử dụng một lỗ trên tường trong nhà vệ sinh để gặp gỡ ẩn danh.)
  • Nghĩa hàng hải:

    • The sailor stored his personal items in the glory hole. (Người thủy thủ đã cất đồ cá nhân của mình trong cái tủ nhỏ trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glory hole" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc nhạy cảm, liên quan đến các hành vi tình dục ẩn danh trong không gian công cộng.
    • The term "glory hole" is often associated with sex in public restrooms. (Thuật ngữ "glory hole" thường được liên kết với tình dục trong nhà vệ sinh công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glory hole (danh từ ghép): Dạng viết liền hoặc cách nhau, đều mang nghĩa tương tự.
    • There was a glory-hole in the wall of the changing room. ( một lỗ trên tường của phòng thay đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anonymous sex hole: lỗ tình dục ẩn danh (không phổ biến trong từ điển, chỉ dùng trong ngữ cảnh thông tục).
  • Locker (nghĩa hàng hải): tủ nhỏ, ngăn chứa đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "glory hole".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glory hole".

Từ chứa "glory hole"