glory-hole
/'glɔ:rihoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Căn phòng bề bộn, bẩn thỉu: Một căn phòng hoặc không gian cực kỳ lộn xộn, không được dọn dẹp và thường rất bẩn.
- Ngăn kéo bề bộn, bẩn thỉu: Một ngăn kéo hoặc hộc tủ chứa đầy đồ đạc hỗn độn, không ngăn nắp.
- Chỗ chứa bẩn: Một nơi hoặc góc dùng để chứa đựng linh tinh, thường rất bừa bãi.
- (Quân sự) Hang trú ẩn: Một hầm trú ẩn hoặc công sự nhỏ dùng trong quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'm afraid to open that drawer; it's a real glory-hole. (Tôi sợ mở cái ngăn kéo đó ra; nó thực sự là một ngăn kéo bừa bộn bẩn thỉu.)
- The back room of the shop is just a glory-hole for old inventory. (Căn phòng phía sau cửa hàng chỉ là một chỗ chứa bẩn cho hàng tồn kho cũ.)
- During the war, soldiers took cover in a small glory-hole. (Trong chiến tranh, các binh sĩ ẩn nấp trong một hang trú ẩn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn into a glory-hole": trở thành một nơi bừa bộn, bẩn thỉu.
- If you don't clean your study regularly, it will turn into a glory-hole. (Nếu bạn không dọn dẹp phòng học thường xuyên, nó sẽ trở thành một căn phòng bề bộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Glory box (danh từ, chủ yếu dùng ở Úc/New Zealand): Hòm đựng đồ, rương đựng đồ (thường chỉ đồ của cô dâu chuẩn bị trước khi cưới).
Từ đồng nghĩa
- Pigsty: Chuồng lợn (nghĩa bóng: nơi cực kỳ bẩn và lộn xộn).
- Mess: Sự lộn xộn, bừa bãi.
- Dump: Bãi rác, nơi bừa bộn.
Lưu ý
- Từ "glory-hole" trong tiếng lóng hiện đại còn có một nghĩa thô tục khác, chỉ một lỗ hổng trên tường ở những nơi như nhà vệ sinh công cộng, được sử dụng cho các hoạt động tình dục vô danh. Người học cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng vì nghĩa này rất phổ biến và có thể gây hiểu lầm nếu dùng không đúng chỗ.
danh từ (từ lóng)
- căn phòng bề bộn bẩn thỉu
- ngăn kéo bề bộn bẩn thỉu
- chỗ chứa bẩn
- (quân sự) hang trú ẩn