gloss over

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Che đậy, làm ngơ trước lỗi lầm hoặc vấn đề: "gloss over" có nghĩa cố tình bỏ qua, che giấu, hoặc không đề cập đến một lỗi lầm, sai sót, hoặc vấn đề khó chịu nào đó, thường bằng cách nói qua loa, hời hợt.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã cố gắng che đậy những sai sót của mình trong buổi thuyết trình.)
  • (Báo cáo đã lướt qua một cách hời hợt những vấn đề tài chính nghiêm trọng của công ty.)
  • (Anh ta luôn che đậy những thất bại trong quá khứ khi nói chuyện với bạn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gloss over something": dùng để chỉ việc tránh đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề một cách triệt để.

    • Instead of addressing the issue, the manager chose to gloss over it. (Thay vì giải quyết vấn đề, người quản lý đã chọn cách làm ngơ .)
  • "to gloss over someone's faults": che đậy lỗi lầm của ai đó.

    • Parents sometimes gloss over their children's faults out of love. (Cha mẹ đôi khi che đậy lỗi lầm của con cái tình yêu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloss (danh từ): nước bóng, sự bóng bẩy (trong cách nói có thể chỉ sự che đậy hào nhoáng).

    • The politician's speech had a thin gloss of sincerity. (Bài phát biểu của chính trị gia một lớp bóng bẩy mỏng manh của sự chân thành.)
  • Glossy (tính từ): bóng bẩy, hào nhoáng (thường mang hàm ý tiêu cực về sự giả tạo).

    • The company's glossy advertising campaign glossed over the product's flaws. (Chiến dịch quảng cáo hào nhoáng của công ty đã che đậy những khiếm khuyết của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Che đậy: cover up, hide, conceal.
  • Làm ngơ: ignore, overlook, disregard.
  • Nói qua loa: skim over, skate over, touch on lightly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brush over: xem nhẹ, lướt qua (vấn đề).

    • He brushed over the details of the accident. (Anh ta đã lướt qua các chi tiết của vụ tai nạn.)
  • Paper over: che đậy tạm thời (mâu thuẫn, vấn đề).

    • They tried to paper over their disagreements. (Họ đã cố gắng che đậy những bất đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Sweep something under the rug: giấu giếm, che đậy điều đó (thường điều xấu hổ hoặc khó chịu).

    • The company swept the scandal under the rug. (Công ty đã giấu nhẹm vụ bê bối.)
  • Put a gloss on something: tô vẽ, làm cho điều đó có vẻ tốt đẹp hơn thực tế.

    • She put a positive gloss on the disappointing results. ( ấy đã tô vẽ những kết quả đáng thất vọng thành tích cực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gloss over
She tried to gloss over the ink stain on the report.