glossitis
/glɔ'saitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm lưỡi: Một tình trạng y tế trong đó lưỡi bị viêm, sưng, đổi màu hoặc thay đổi bề mặt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deficiency in vitamin B12 can cause glossitis. (Thiếu hụt vitamin B12 có thể gây viêm lưỡi.)
- The patient was diagnosed with glossitis after complaining of a sore, red tongue. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm lưỡi sau khi than phiền về tình trạng lưỡi đau và đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Atrophic glossitis": Viêm lưỡi teo, một dạng đặc trưng bởi sự mất nhú lưỡi, làm cho bề mặt lưỡi trở nên nhẵn bóng và đỏ.
- Atrophic glossitis is often associated with nutritional deficiencies. (Viêm lưỡi teo thường liên quan đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng.)
"Median rhomboid glossitis": Viêm lưỡi hình thoi giữa, một tình trạng vô hại thường xuất hiện ở phần giữa phía sau lưỡi.
- Median rhomboid glossitis is usually asymptomatic and discovered during a routine dental exam. (Viêm lưỡi hình thoi giữa thường không có triệu chứng và được phát hiện trong lần khám răng miệng định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloss- (tiền tố): Có liên quan đến lưỡi.
- Glossal (adj): thuộc về lưỡi.
- Glossalgia (n): chứng đau lưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Tongue inflammation: Viêm lưỡi (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính thức).
danh từ
- (y học) viêm lưỡi