glossodynie

Học thuật
Thân thiện
glossodynie

Une patiente consulte son médecin pour une glossodynie persistante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng rát lưỡi: "glossodynie" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ cảm giác nóng rát, đau đớnlưỡi không tổn thương rõ ràng nào có thể nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La patiente souffre de glossodynie depuis plusieurs mois. (Bệnh nhân nữ bị chứng rát lưỡi đã nhiều tháng.)
    • La glossodynie peut être un symptôme très inconfortable. (Chứng rát lưỡi có thểmột triệu chứng rất khó chịu.)
    • Le médecin cherche la cause de cette glossodynie. (Bác sĩ đang tìm nguyên nhân của chứng rát lưỡi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossodynie essentielle": chứng rát lưỡi nguyên phát (không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng).
    • On parle de glossodynie essentielle lorsque aucune cause n'est identifiée. (Người ta nói đến chứng rát lưỡi nguyên phát khi không xác định được nguyên nhân nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossalgie (n.f): (Y học) chứng đau lưỡi, thường được dùng đồng nghĩa với "glossodynie".
    • Glossalgie est un synonyme de glossodynie. (Glossalgie là một từ đồng nghĩa của glossodynie.)
Từ đồng nghĩa
  • Boulingite (n.f): (Y học, ít phổ biến hơn) chứng nóng rát lưỡi.
  • Syndrome de la bouche brûlante (n.m): hội chứng bỏng rát miệng (có thể bao gồm cả lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

glossodynie

Une patiente consulte son médecin pour une glossodynie persistante.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng rát lưỡi