glossotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật cắt lưỡi: Một thủ thuật y học liên quan đến việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La glossotomie est une intervention chirurgicale rare. (Thủ thuật cắt lưỡi là một can thiệp phẫu thuật hiếm gặp.)
- Le médecin a expliqué les risques de la glossotomie au patient. (Bác sĩ đã giải thích các rủi ro của thủ thuật cắt lưỡi cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "subir une glossotomie": trải qua một thủ thuật cắt lưỡi.
- Le patient doit subir une glossotomie pour traiter la tumeur. (Bệnh nhân phải trải qua một thủ thuật cắt lưỡi để điều trị khối u.)
Biến thể và từ gần giống
- Glosse (n.f): lưỡi (danh từ giải phẫu).
- -tomie (hậu tố): hậu tố chỉ một thủ thuật cắt hoặc mổ.
Từ đồng nghĩa
- Résection de la langue: thủ thuật cắt bỏ lưỡi.
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt lưỡi