glossotomie

Học thuật
Thân thiện
glossotomie

Une chirurgienne effectue une glossotomie dans une salle d'opération.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thủ thuật cắt lưỡi: Một thủ thuật y học liên quan đến việc cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ lưỡi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La glossotomie est une intervention chirurgicale rare. (Thủ thuật cắt lưỡimột can thiệp phẫu thuật hiếm gặp.)
    • Le médecin a expliqué les risques de la glossotomie au patient. (Bác sĩ đã giải thích các rủi ro của thủ thuật cắt lưỡi cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subir une glossotomie": trải qua một thủ thuật cắt lưỡi.
    • Le patient doit subir une glossotomie pour traiter la tumeur. (Bệnh nhân phải trải qua một thủ thuật cắt lưỡi để điều trị khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Glosse (n.f): lưỡi (danh từ giải phẫu).
  • -tomie (hậu tố): hậu tố chỉ một thủ thuật cắt hoặc mổ.
Từ đồng nghĩa
  • Résection de la langue: thủ thuật cắt bỏ lưỡi.
glossotomie

Une chirurgienne effectue une glossotomie dans une salle d'opération.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt lưỡi