glottic
/'glɔtl/ Cách viết khác : (glottic) /'glɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thanh môn: "Glottic" là một tính từ dùng trong giải phẫu học để mô tả những gì liên quan đến thanh môn, tức là khe hở giữa hai dây thanh âm trong thanh quản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the patient for glottic lesions. (Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân để tìm các tổn thương ở thanh môn.)
- Glottic closure is essential for protecting the airway during swallowing. (Sự đóng kín thanh môn là rất cần thiết để bảo vệ đường thở trong khi nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glottic area": khu vực thanh môn.
- The tumor was confined to the glottic area. (Khối u chỉ giới hạn ở khu vực thanh môn.)
"Glottic function": chức năng thanh môn.
- The surgery aimed to preserve glottic function. (Cuộc phẫu thuật nhằm mục đích bảo tồn chức năng thanh môn.)
Biến thể và từ gần giống
Glottis (danh từ): thanh môn.
- The glottis opens and closes during breathing and speech. (Thanh môn mở và đóng trong khi thở và nói.)
Subglottic (tính từ): dưới thanh môn.
- Supraglottic (tính từ): trên thanh môn.
Từ đồng nghĩa
- Laryngeal (related to): (thuộc) thanh quản (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thanh môn).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) thanh môn