glove-fight

/'glʌvfait/
Học thuật
Thân thiện
glove-fight

Two boxers wear protective gloves during a glove-fight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu quyền Anh: "glove-fight" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một trận đấu quyền Anh chính thức, nơi các đeo găng tay (gloves).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The championship was decided in a fierce glove-fight. (Chứcđịch đã được quyết định trong một trận đấu quyền Anh ác liệt.)
    • In the early days, a glove-fight was a major sporting event. (Vào những ngày đầu, một trận đấu quyền Anh một sự kiện thể thao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả mang tính cổ điển về môn quyền Anh. Trong tiếng Anh đương đại, người ta thường dùng "boxing match" hoặc đơn giản "fight".
Biến thể từ gần giống
  • Boxing (n): môn quyền Anh, đấm bốc.
  • Bout (n): hiệp đấu, trận đấu (thường dùng trong quyền Anh hoặc đấu vật).
  • Match (n): trận đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Boxing match: trận đấu quyền Anh.
  • Prize fight: trận đấu quyền Anh chuyên nghiệp (cũng một từ ).
Lưu ý
  • "Glove-fight" một từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "glove" (găng tay) "fight" (trận đấu). mô tả cụ thể loại hình trận đấu các sử dụng găng tay, để phân biệt với các hình thức đấu tay không thời xưa.
glove-fight

Two boxers wear protective gloves during a glove-fight.

danh từ
  1. trận đấu quyền Anh