gloveless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đeo găng tay, không có găng tay: Mô tả trạng thái của bàn tay khi không được che phủ bởi găng tay, hoặc mô tả một người không đang đeo găng tay.
- Thiếu găng tay: Chỉ việc không có sẵn hoặc không sử dụng găng tay trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He worked in the garden with gloveless hands. (Anh ấy làm việc trong vườn với đôi bàn tay không đeo găng.)
- The gloveless boxer entered the ring. (Võ sĩ quyền Anh không đeo găng bước vào võ đài.)
- Her gloveless fingers were numb from the cold. (Những ngón tay không có găng của cô ấy tê cóng vì lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gloveless hands": đôi tay trần, bàn tay không có găng.
- She handled the delicate artifact with her gloveless hands, which was against museum policy. (Cô ấy cầm cổ vật mỏng manh bằng đôi tay trần của mình, điều này trái với quy định của bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Barehanded (adj): bằng tay không, không có dụng cụ hoặc đồ bảo hộ (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả việc không đeo găng).
- He caught the ball barehanded. (Anh ấy bắt bóng bằng tay không.)
Từ đồng nghĩa
- Ungloved: (tính từ) không đeo găng tay. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và có thể thay thế cho "gloveless" trong hầu hết ngữ cảnh.
- The surgeon's ungloved/gloveless hands were thoroughly sterilized. (Đôi tay không đeo găng của bác sĩ phẫu thuật đã được khử trùng kỹ lưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "gloveless".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gloveless".
Adjective
- không đeo, không có gang tay, bao tay