gloveless

Học thuật
Thân thiện
gloveless

The child plays in the snow with gloveless hands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đeo găng tay, không găng tay: Mô tả trạng thái của bàn tay khi không được che phủ bởi găng tay, hoặc mô tả một người không đang đeo găng tay.
    • Thiếu găng tay: Chỉ việc không sẵn hoặc không sử dụng găng tay trong một tình huống cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He worked in the garden with gloveless hands. (Anh ấy làm việc trong vườn với đôi bàn tay không đeo găng.)
    • The gloveless boxer entered the ring. ( quyền Anh không đeo găng bước vào đài.)
    • Her gloveless fingers were numb from the cold. (Những ngón tay không găng của ấy cóng lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloveless hands": đôi tay trần, bàn tay không găng.
    • She handled the delicate artifact with her gloveless hands, which was against museum policy. ( ấy cầm cổ vật mỏng manh bằng đôi tay trần của mình, điều này trái với quy định của bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Barehanded (adj): bằng tay không, không dụng cụ hoặc đồ bảo hộ (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả việc không đeo găng).
    • He caught the ball barehanded. (Anh ấy bắt bóng bằng tay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Ungloved: (tính từ) không đeo găng tay. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp có thể thay thế cho "gloveless" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • The surgeon's ungloved/gloveless hands were thoroughly sterilized. (Đôi tay không đeo găng của bác sĩ phẫu thuật đã được khử trùng kỹ lưỡng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "gloveless".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gloveless".

gloveless

The child plays in the snow with gloveless hands.

Adjective
  1. không đeo, không gang tay, bao tay