glucide

Học thuật
Thân thiện
glucide

Un enfant mange une pomme riche en glucides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gluxit: Một nhóm hợp chất hữu cơ phổ biến trong tự nhiên, vai trò quan trọng trong sinh học sinhhọc, cung cấp năng lượng chính cho cơ thể sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, sinh vật học sinhhọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pâtes sont riches en glucides. (Mì ống rất giàu gluxit.)
    • Il faut distinguer les glucides simples et les glucides complexes. (Cần phân biệt gluxit đơn giản gluxit phức tạp.)
    • La digestion des glucides commence dans la bouche. (Quá trình tiêu hóa gluxit bắt đầu trong miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dinh dưỡng học, "glucide" thường được phân loại chi tiết thành đường, tinh bột chất .
    • Les fibres alimentaires sont des glucides non digestibles. (Chất thực phẩmnhững gluxit không tiêu hóa được.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucidique (tính từ): thuộc về gluxit.
    • Un régime glucidique. (Một chế độ ăn giàu gluxit.)
  • Hydrate de carbone (danh từ giống đực): một thuật ngữ đồng nghĩa thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời sống để chỉ "glucide".
    • Vérifier la teneur en hydrates de carbone sur l'étiquette. (Kiểm tra hàm lượng hydrate de carbone trên nhãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrate de carbone: Hyđrat cacbon.
  • Sucre (nghĩa rộng trong hóa sinh): Đường, một dạng gluxit.
  • Saccharide (thuật ngữ khoa học): Sacarit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glucide" một cách riêng biệt.

glucide

Un enfant mange une pomme riche en glucides.

danh từ giống đực
  1. (hóa học; sinh vật học; sinhhọc) gluxit

Từ có nhắc đến "glucide"