glucinium

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Glucinium một tên gọi cổ hoặc ít phổ biến hơn của beryllium, một nguyên tố hóa học kim loại. một kim loại nhẹ, bền, giòn, màu xám, độc tính cao hóa trị hai. - Glucinium thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn, ký hiệu hóa học Be, số nguyên tử 4.

dụ sử dụng
  • (Glucinium một nguyên tố độc hại cần được xử lý cẩn thận.)
  • (Các đặc tính nhẹ của glucinium khiến hữu ích trong các hợp kim hàng không vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Glucinium thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hóa học cổ điển, khi tên gọi này phổ biến hơn trước khi thuật ngữ "beryllium" được chuẩn hóa.
    • In older chemistry texts, glucinium was used to refer to the same element now known as beryllium. (Trong các văn bản hóa học , glucinium được dùng để chỉ cùng một nguyên tố hiện nay được gọi là beryllium.)
Biến thể từ gần giống
  • Beryllium (danh từ): tên gọi hiện đại phổ biến của nguyên tố này.
    • Beryllium is the standard term for element 4. (Beryllium thuật ngữ chuẩn cho nguyên tố số 4.)
  • Glucina (danh từ, hiếm): một dạng biến thể khác của tên gọi này, ít được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Beryllium: nguyên tố hóa học tương tự, tên gọi chính thức.
  • Element 4: cách gọi theo số nguyên tử.
Các cụm từ liên quan
  • : oxit của glucinium (BeO), một hợp chất quan trọng.
    • Glucinium oxide is used in ceramics and electronics. (Oxit glucinium được sử dụng trong gốm sứ điện tử.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến glucinium đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

glucinium
A scientist carefully handles a sample of glucinium in the laboratory.