glucinium

Học thuật
Thân thiện
glucinium

Un chimiste examine un échantillon de glucinium dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Gluxini, Berili: Tên của nguyên tố hóa học Beryllium (ký hiệu Be, số nguyên tử 4). Đâymột nguyên tố kim loại kiềm thổ nhẹ, cứng màu xám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le glucinium est un élément métallique. (Gluxini là một nguyên tố kim loại.)
    • L'ancien nom du béryllium était le glucinium. (Tên của berili là gluxini.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học lịch sử: Từ "glucinium" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học , trước khi tên gọi "béryllium" (berili) được chấp nhận rộng rãi.
    • Dans les anciens manuels, on trouve la référence au glucinium. (Trong các sách giáo khoa , người ta tìm thấy tài liệu tham khảo về gluxini.)
Biến thể từ gần giống
  • Béryllium (danh từ giống đực): Tên gọi hiện đại phổ biến của nguyên tố này.
    • Le béryllium est utilisé dans les alliages. (Berili được sử dụng trong các hợp kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Béryllium: Berili (tên gọi chính thức hiện nay).
glucinium

Un chimiste examine un échantillon de glucinium dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) gluxini, berili