gluconique
Học thuậtThân thiện
L'acide gluconique est utilisé comme additif alimentaire dans certaines boissons.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Gluconic: Một tính từ dùng để mô tả một hợp chất hóa học cụ thể có nguồn gốc từ glucose, thường được tìm thấy trong tự nhiên hoặc sản xuất bằng phương pháp lên men vi sinh vật. Từ này chủ yếu xuất hiện trong cụm từ cố định "acide gluconique" (axit gluconic).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide gluconique est utilisé comme additif alimentaire. (Axit gluconic được sử dụng như một phụ gia thực phẩm.)
- La fermentation produit du sel gluconique. (Quá trình lên men tạo ra muối gluconic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "gluconique" hầu như luôn được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, công nghiệp thực phẩm hoặc dược phẩm. Nó hiếm khi xuất hiện độc lập mà thường đi kèm với một danh từ chỉ loại hợp chất (như acide, sel, dérivé).
Biến thể và từ gần giống
- Gluconate (danh từ giống đực): Gluconat, muối hoặc ester của axit gluconic.
- Le gluconate de calcium est un supplément minéral. (Canxi gluconat là một chất bổ sung khoáng chất.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên môn này. Cách diễn đạt mô tả có thể là "" (dẫn xuất oxy hóa của glucose).
L'acide gluconique est utilisé comme additif alimentaire dans certaines boissons.
tính từ
- (Acide gluconique) (hóa học) axit gluconic