glucoprotein

/,glu:kou'prouti:n/
Học thuật
Thân thiện
glucoprotein

A scientist examines a glucoprotein model in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Sinh học):
    • Glucoprotein: Một loại protein liên hợp (protein phức hợp) trong đó các nhóm đường (glucid) được liên kết cộng hóa trị với chuỗi polypeptide của protein. Các phân tử đường này có thể đơn đường (monosaccharide) hoặc chuỗi đường ngắn (oligosaccharide). Glucoprotein đóng nhiều vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học như nhận diện tế bào, bảo vệ, truyền tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many hormones and antibodies are glucoproteins. (Nhiều loại hormone kháng thể glucoprotein.)
    • The cell membrane contains various glucoproteins that act as receptors. (Màng tế bào chứa nhiều loại glucoprotein khác nhau hoạt động như các thụ thể.)
    • Scientists are studying the structure of this specific glucoprotein. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của glucoprotein cụ thể này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Membrane-bound glucoprotein": Glucoprotein màng, loại glucoprotein được gắn vào màng tế bào, thường phần đường hướng ra ngoài tế bào.

    • These membrane-bound glucoproteins are crucial for immune response. (Các glucoprotein màng này rất quan trọng cho phản ứng miễn dịch.)
  • "Secreted glucoprotein": Glucoprotein được tiết ra, loại glucoprotein được tế bào tổng hợp tiết ra ngoại bào để thực hiện chức năng.

    • Mucin is a secreted glucoprotein found in saliva. (Mucin một glucoprotein được tiết ra trong nước bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycoprotein (n): Một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ "glucoprotein". "Glycoprotein" cách viết thông dụng trong hầu hết các tài liệu khoa học hiện đại.

    • The viral spike is a glycoprotein. (Protein gai của virus một glycoprotein.)
  • Proteoglycan (n): Một loại protein liên hợp khác, trong đó các chuỗi glycosaminoglycan (GAGs) dài được gắn vào lõi protein. Khác với glucoprotein, proteoglycan hàm lượng đường rất cao.

    • Cartilage is rich in proteoglycans. (Sụn rất giàu proteoglycan.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycoprotein: Glycoprotein (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến).
  • Glycosylated protein: Protein đã được glycosyl hóa (mô tả quá trình gắn đường vào protein).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

glucoprotein

A scientist examines a glucoprotein model in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Glucoprotein

Từ gần giống