glucoside

/'glu:kəsaid/
Học thuật
Thân thiện
glucoside

Un glucoside est extrait d'une plante pour la recherche en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Glucozit: Một hợp chất hóa học hữu cơ, thường nguồn gốc từ thực vật, trong đó một phân tử đường (thườngglucose) được liên kết với một nhóm không phải đường (aglycone) thông qua liên kết glycosid.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amygdaline est un glucoside présent dans les noyaux d'abricot. (Amygdalin là một glucozit trong hạt quả .)
    • Les glucosides sont souvent responsables du goût amer de certaines plantes. (Các glucozit thườngnguyên nhân tạo ra vị đắng của một số loài thực vật.)
    • Ce glucoside a des propriétés médicinales intéressantes. (Glucozit này những đặc tính dượcthú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glucoside cyanogénétique": glucozit sinh axit xianhiđric, một loại glucozit có thể giải phóng chất độc xianhiđric.
    • Certains glucosides cyanogénétiques peuvent être dangereux s'ils sont consommés. (Một số glucozit sinh axit xianhiđric có thể nguy hiểm nếu bị tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycoside (danh từ giống đực): Glycosid, một thuật ngữ tổng quát hơn để chỉ các hợp chất trong đó một đường liên kết với một nhóm khác; glucosidemột loại glycoside cụ thể.
  • Aglycone (danh từ giống đực): Phần không phải đường của một phân tử glucozit.
Từ đồng nghĩa
  • Hétéroside (danh từ giống đực): Heterosid, một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế cho glycoside/glucoside trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

glucoside

Un glucoside est extrait d'une plante pour la recherche en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) glucozit