glue-pot

/'glu:pɔt/
Học thuật
Thân thiện
glue-pot

A teacher uses a glue-pot to stick paper shapes onto a poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ hồ, nồi hồ: Một dụng cụ, thường một cái nồi nhỏ hoặc lọ, được dùng để đun nóng giữ cho keo dán (hồ) ở trạng thái lỏng ấm để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter heated the glue in the glue-pot before applying it to the wood. (Người thợ mộc hâm nóng keo trong lọ hồ trước khi bôi lên gỗ.)
    • A traditional glue-pot often has a double boiler to prevent the glue from burning. (Một nồi hồ truyền thống thường nồi cách thủy để ngăn keo bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stick to something like a glue-pot" (thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến): Dính chặt vào thứ đó, không rời ra.
    • Once he gets an idea, he sticks to it like a glue-pot. (Một khi anh ta đã ý tưởng, anh ta bám lấy không rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Glue (n/đt): Keo dán, hồ; dán lại.
  • Pot (n): Nồi, lọ, bình.
  • Adhesive pot: Nồi chứa chất kết dính (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive container: Dụng cụ chứa chất kết dính.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "glue-pot". Từ này chủ yếu mang nghĩa đen chỉ một dụng cụ.
glue-pot

A teacher uses a glue-pot to stick paper shapes onto a poster.

danh từ
  1. lọ hồ