glumal

/glu:'meiʃəs/ Cách viết khác : (glumal) /glumal/
Học thuật
Thân thiện
glumal

A glumal flower has a husk-like covering around its bud.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mày, như mày: Trong thực vật học, "glumal" một tính từ dùng để mô tả một bộ phận của cây (thường hoa hoặc quả) cấu trúc hoặc hình dạng giống như một cái mày (một loại vảy nhỏ, khô, thường thấycác loại hạt ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist noted the glumal structures at the base of the grass flower. (Nhà thực vật học ghi nhận các cấu trúc dạng màygốc hoa cỏ.)
    • This species is characterized by its glumal bracts. (Loài này được đặc trưng bởi các bắc dạng mày của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glumal characteristics": các đặc điểm dạng mày.
    • The identification key relies heavily on glumal characteristics. (Chìa khóa định loại phụ thuộc nhiều vào các đặc điểm dạng mày.)
Biến thể từ gần giống
  • Glume (danh từ): mày (một vảy nhỏ, khô, thường bao bọc hoa hoặc quả của một số loài thực vật, đặc biệt họ Hòa thảo - Poaceae).
    • Each spikelet is protected by two glumes. (Mỗi bông nhỏ được bảo vệ bởi hai cái mày.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaffy: vảy, dạng trấu (mô tả chung các cấu trúc mỏng, khô giống như vỏ trấu).
  • Paleaceous: vảy nhỏ (thường dùng trongtả thực vật).
Lưu ý
  • Từ "glumal" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc mô tả hình thái học.
glumal

A glumal flower has a husk-like covering around its bud.

tính từ (thực vật học)
  1. mày
  2. như mày