glutamic oxalacetic transaminase
A doctor reviews a patient's blood test results showing elevated glutamic oxalacetic transaminase levels.
Định nghĩa
Danh từ: - Enzyme tham gia vào quá trình chuyển amin: "glutamic oxalacetic transaminase" là một loại enzyme xúc tác phản ứng chuyển nhóm amin giữa glutamic acid và oxalacetic acid. Enzyme này thường được tìm thấy trong các mô cơ thể, đặc biệt là tim, gan và cơ xương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để đo nồng độ glutamic oxalacetic transaminase.)
- (Nồng độ glutamic oxalacetic transaminase tăng cao có thể chỉ ra tổn thương gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serum glutamic oxalacetic transaminase (SGOT)": thuật ngữ lâm sàng chỉ glutamic oxalacetic transaminase trong huyết thanh, thường được dùng trong xét nghiệm men gan.
- SGOT is one of the markers for myocardial infarction. (SGOT là một trong những dấu hiệu cho nhồi máu cơ tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspartate transaminase (AST): tên gọi thay thế phổ biến hơn của glutamic oxalacetic transaminase.
- The AST test is part of a liver panel. (Xét nghiệm AST là một phần của bảng xét nghiệm chức năng gan.)
Từ đồng nghĩa
- Aspartate aminotransferase: tên đồng nghĩa trong hóa sinh.
- Transaminase: nhóm enzyme tổng quát, trong đó glutamic oxalacetic transaminase là một thành viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.