glutamin

/'glu:təmin/
Học thuật
Thân thiện
glutamin

A scientist carefully measures glutamin powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Glutamin: Một loại axit amin phổ biến trong cơ thể, vai trò quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất, đặc biệt tổng hợp protein hỗ trợ chức năng hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Glutamin is often taken as a supplement by athletes. (Glutamin thường được các vận động viên sử dụng như một chất bổ sung.)
    • The body can produce glutamin, but sometimes extra is needed. (Cơ thể có thể tự sản xuất glutamin, nhưng đôi khi cần thêm từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glutamin supplementation": việc bổ sung glutamin.
    • Glutamin supplementation may aid in muscle recovery. (Việc bổ sung glutamin có thể hỗ trợ phục hồi bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutamate (danh từ): Một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, liên quan chặt chẽ về mặt cấu trúc chuyển hóa với glutamin.
  • Amino acid (danh từ): axit amin - đơn vị cấu tạo nên protein, trong đó glutamin một loại.
Từ đồng nghĩa
  • L-Glutamine (danh từ): Tên gọi đầy đủ chính xác hơn cho dạng glutamin hoạt động trong cơ thể con người.
glutamin

A scientist carefully measures glutamin powder in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Glutamin