glutamique

Học thuật
Thân thiện
glutamique

L'acide glutamique est présent dans les tomates mûres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) axit glutamic: Từ dùng để mô tả một chất liên quan đến axit glutamic, một loại axit amin quan trọng trong sinh học hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide glutamique est un acide aminé non essentiel. (Axit glutamic là một axit amin không thiết yếu.)
    • Le sel glutamique est souvent utilisé comme exhausteur de goût. (Muối glutamic thường được sử dụng làm chất tăng cường hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide glutamique": Đâycụm danh từ phổ biến nhất, chỉ một loại axit amin cụ thể.
    • L'acide glutamique joue un rôle de neurotransmetteur dans le cerveau. (Axit glutamic đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh trong não.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutamate (danh từ giống đực): Dạng muối hoặc este của axit glutamic.
    • Le glutamate monosodique est un additif alimentaire courant. (Mononatri glutamate là một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho tính từ "glutamique". Từ này chủ yếu được sử dụng trong cụm danh từ khoa học "acide glutamique".
glutamique

L'acide glutamique est présent dans les tomates mûres.

tính từ
  1. (Acide glutamique) (hóa học) axit glutamic