glutineux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất gluten, chứa gluten: Mô tả một chất chứa gluten hoặc các đặc tính tương tự như gluten.
    • Dính, dẻo: Mô tả tính chất của một chất độ kết dính đàn hồi cao, thường do gluten.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pâte à pain est très glutineuse. (Bột làm bánh mì rất dính dẻo.)
    • Cette farine est naturellement glutineuse. (Loại bột này vốn chứa gluten.)
    • Une texture glutineuse est essentielle pour un bon pain. (Một kết cấu dẻo daiđiều cần thiết cho một ổ bánh mì ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriétés glutineuses": các đặc tính gluten, các tính chất dẻo dính.

    • Le blé est apprécié pour ses excellentes propriétés glutineuses. (Lúa mì được đánh giá cao nhờ các đặc tính tạo độ dẻo dai tuyệt vời.)
  • "Réseau glutineux": mạng lưới gluten.

    • Le pétrissage permet de développer le réseau glutineux de la pâte. (Việc nhào bột giúp phát triển mạng lưới gluten trong khối bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluten (danh từ): gluten, chất dẻo trong bột.

    • Le gluten est une protéine présente dans certaines céréales. (Glutenmột loại protein trong một số loại ngũ cốc.)
  • Glutinosité (danh từ giống cái): tính dính, tính dẻo.

    • La glutinosité de la pâte dépend de la farine utilisée. (Độ dẻo của bột phụ thuộc vào loại bột được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Collant (tính từ): dính.
  • Élastique (tính từ): đàn hồi, dẻo.
  • Visqueux (tính từ): nhớt, sệt (thường chỉ chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Sans gluten (cụm tính từ): không gluten.
  • Friable (tính từ): dễ vỡ vụn, không dẻo.
  • Sec (tính từ): khô.
tính từ
  1. xem gluten
  2. dính, dẻo

Từ gần giống