glutineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất gluten, chứa gluten: Mô tả một chất có chứa gluten hoặc có các đặc tính tương tự như gluten.
- Dính, dẻo: Mô tả tính chất của một chất có độ kết dính và đàn hồi cao, thường do có gluten.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La pâte à pain est très glutineuse. (Bột làm bánh mì rất dính và dẻo.)
- Cette farine est naturellement glutineuse. (Loại bột này vốn có chứa gluten.)
- Une texture glutineuse est essentielle pour un bon pain. (Một kết cấu dẻo dai là điều cần thiết cho một ổ bánh mì ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propriétés glutineuses": các đặc tính gluten, các tính chất dẻo dính.
- Le blé est apprécié pour ses excellentes propriétés glutineuses. (Lúa mì được đánh giá cao nhờ các đặc tính tạo độ dẻo dai tuyệt vời.)
"Réseau glutineux": mạng lưới gluten.
- Le pétrissage permet de développer le réseau glutineux de la pâte. (Việc nhào bột giúp phát triển mạng lưới gluten trong khối bột.)
Biến thể và từ gần giống
Gluten (danh từ): gluten, chất dẻo trong bột.
- Le gluten est une protéine présente dans certaines céréales. (Gluten là một loại protein có trong một số loại ngũ cốc.)
Glutinosité (danh từ giống cái): tính dính, tính dẻo.
- La glutinosité de la pâte dépend de la farine utilisée. (Độ dẻo của bột phụ thuộc vào loại bột được sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Collant (tính từ): dính.
- Élastique (tính từ): đàn hồi, dẻo.
- Visqueux (tính từ): nhớt, sệt (thường chỉ chất lỏng).
Từ trái nghĩa
- Sans gluten (cụm tính từ): không có gluten.
- Friable (tính từ): dễ vỡ vụn, không dẻo.
- Sec (tính từ): khô.
tính từ
- xem gluten
- dính, dẻo