glutinosity
/,glu:ti'nɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dính, độ dính: Chỉ đặc tính của một chất có độ sệt, nhớt và dính, tương tự như keo hoặc thạch. Đây là một thuật ngữ khoa học hoặc kỹ thuật mô tả độ nhớt cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The glutinosity of the resin made it perfect for sealing cracks. (Tính dính của nhựa cây khiến nó hoàn hảo để bịt các vết nứt.)
- Scientists measured the glutinosity of the new polymer. (Các nhà khoa học đã đo độ dính của loại polymer mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exhibiting glutinosity": thể hiện tính dính.
- The mixture began exhibiting significant glutinosity as it cooled. (Hỗn hợp bắt đầu thể hiện tính dính đáng kể khi nó nguội đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Glutinous (adj): dính, có tính chất dính như keo.
- Glutinous rice is a staple in many Asian cuisines. (Gạo nếp là lương thực chính trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
- Viscosity (n): độ nhớt (thuật ngữ vật lý phổ biến hơn để chỉ tính chất này).
- Engine oil must have the correct viscosity. (Dầu động cơ phải có độ nhớt phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Viscidity: tính nhớt, dính.
- Stickiness: tính dính, độ dính (thông dụng hơn).
- Tackiness: tính dính, độ dính bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "glutinosity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "glutinosity")