glutinousness

glutinousness

The chef tests the glutinousness of the rice by pressing it with a spoon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất dính, nhớt như thạch: "glutinousness" chỉ đặc tính của một chất độ nhớt cao, giống như keo hoặc thạch, thường thấy trong các loại thực phẩm như gạo nếp hoặc bột nhão.

dụ sử dụng
  • (Tính dính của gạo nếp khiến trở nên hoàn hảo để làm bánh bao.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu tính nhớt của thạch để hiểu về kết cấu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure glutinousness": đo lường độ dính của một chất.

    • The laboratory instrument was used to measure the glutinousness of the adhesive. (Thiết bị phòng thí nghiệm được sử dụng để đo độ dính của chất kết dính.)
  • "degree of glutinousness": mức độ dính.

    • The degree of glutinousness in the sauce determined its suitability for coating the meat. (Mức độ dính của nước sốt quyết định sự phù hợp của để phủ lên thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutinous (tính từ): dính, nhớt.
    • The glutinous dough was hard to handle. (Khối bột dính rất khó xử lý.)
  • Gluten (danh từ): gluten (một loại protein trong lúa mì, liên quan đến độ dính).
    • Gluten is responsible for the glutinousness of bread dough. (Gluten chịu trách nhiệm cho độ dính của bột bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscosity: độ nhớt (chỉ chung về tính chất chảy của chất lỏng).
  • Stickiness: độ dính (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Adhesiveness: tính kết dính (nhấn mạnh khả năng bám dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clump together: kết dính lại với nhau.
    • The grains of rice clumped together due to their glutinousness. (Các hạt gạo kết dính lại với nhau do tính dính của chúng.)
  • Stick to: bám dính vào.
    • The glutinousness of the candy made it stick to my teeth. (Tính dính của kẹo khiến bám vào răng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • As sticky as glue: dính như keo.
    • The glutinousness of the syrup was as sticky as glue. (Độ dính của siro dính như keo.)
  • Stick like a leech: bám dính như đỉa (dùng để chỉ sự bám dính mạnh mẽ).
    • The glutinousness of the substance made it stick like a leech. (Tính dính của chất đó khiến bám dính như đỉa.)

Từ gần giống