gluttony
/'glʌtni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn: Chỉ hành vi hoặc thói quen ăn uống quá mức cần thiết, ăn một cách tham lam và không kiểm soát.
- Một trong bảy mối tội đầu (tội lỗi chết người): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, "gluttony" được coi là một tội lỗi nghiêm trọng, tượng trưng cho sự ham muốn quá độ đối với thức ăn và đồ uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant overeating is a clear sign of gluttony. (Việc ăn quá độ liên tục của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của thói phàm ăn.)
- In many religious teachings, gluttony is considered a sin. (Trong nhiều giáo lý tôn giáo, tội háu ăn được coi là một tội lỗi.)
- The feast was not about celebration but mere gluttony. (Bữa tiệc không phải để ăn mừng mà chỉ đơn thuần là sự phàm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sin of gluttony": Tội háu ăn (một trong bảy mối tội đầu).
- The priest spoke about the dangers of the sin of gluttony. (Vị linh mục đã nói về những mối nguy hiểm của tội háu ăn.)
"A symbol of gluttony": Biểu tượng của sự tham ăn.
- The pig is often used as a symbol of gluttony. (Con lợn thường được dùng làm biểu tượng của sự tham ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Glutton (n): người háu ăn, người phàm ăn.
- He is such a glutton; he ate three pieces of cake. (Anh ta đúng là một kẻ háu ăn; anh ta đã ăn ba miếng bánh.)
Gluttonous (adj): có tính háu ăn, tham ăn.
- His gluttonous behavior at the buffet was embarrassing. (Hành vi tham ăn của anh ta ở bữa tiệc buffet thật đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Overindulgence: sự nuông chiều bản thân quá mức (đặc biệt trong ăn uống).
- Voracity: tính tham ăn, sự háu ăn.
- Greed: lòng tham (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả ăn uống).
Từ trái nghĩa
- Abstinence: sự kiêng khem, sự tiết chế.
- Moderation: sự điều độ, sự tiết độ.
- Temperance: sự tiết chế, đặc biệt trong ăn uống.
Thành ngữ liên quan
- "A glutton for punishment": (Thành ngữ) Người chấp nhận hoặc thậm chí tìm kiếm những tình huống khó khăn, vất vả một cách không cần thiết.
- Working 80 hours a week? You must be a glutton for punishment. (Làm việc 80 giờ một tuần? Anh hẳn là một người thích hành hạ bản thân.)
danh từ
- tính háu ăn, thói phàm ăn, thói tham ăn