glutton
/'glʌtn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người háu ăn, kẻ tham ăn: Chỉ một người có thói quen ăn uống quá mức cần thiết, thường ăn nhiều một cách tham lam.
- Người ham mê quá mức một việc gì đó: Dùng để chỉ một người có sự đam mê, hứng thú mãnh liệt và thường xuyên dành nhiều thời gian cho một hoạt động cụ thể nào đó, như đọc sách hoặc làm việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa háu ăn):
- He ate the whole cake by himself; he is such a glutton. (Anh ta đã ăn hết cả cái bánh một mình; anh ta đúng là một kẻ háu ăn.)
- Don't be a glutton at the buffet. (Đừng có tham ăn ở quầy buffet.)
Danh từ (nghĩa ham mê):
- She is a glutton for books, always carrying one with her. (Cô ấy là một người ham đọc sách, lúc nào cũng mang theo một cuốn bên mình.)
- My boss is a real glutton for work; he never takes a day off. (Sếp của tôi đúng là một người ham làm việc; ông ấy chẳng bao giờ nghỉ ngày nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a glutton for punishment": Một thành ngữ dùng để mô tả một người sẵn sàng chấp nhận hoặc thậm chí tìm kiếm những tình huống khó khăn, vất vả hoặc không thoải mái.
- He signed up for another marathon despite his injury; he's a glutton for punishment. (Anh ấy đăng ký chạy marathon tiếp theo dù bị chấn thương; anh ta đúng là người thích tự hành hạ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Gluttonous (tính từ): Có tính chất háu ăn, tham ăn.
- He has a gluttonous appetite. (Anh ta có một khẩu vị tham ăn.)
- Gluttony (danh từ): Tội háu ăn, thói tham ăn (thường được nhắc đến như một tội lỗi trong một số tôn giáo).
- Gluttony is considered one of the seven deadly sins. (Tội háu ăn được coi là một trong bảy mối tội đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Gourmand: Người sành ăn, nhưng đôi khi cũng mang nghĩa người ăn nhiều.
- Overeater: Người ăn quá nhiều.
- Workaholic: Người nghiện làm việc (đồng nghĩa cho nghĩa "ham làm việc").
Thành ngữ liên quan
- "A glutton for...": Cấu trúc cố định để chỉ người cực kỳ ham thích một thứ gì đó, thường là thứ khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều công sức.
- He's a glutton for hard tasks. (Anh ấy là người thích những nhiệm vụ khó khăn.)
danh từ
- người háu ăn, kẻ tham ăn
- người ham đọc, người ham việc
- a glutton of booksngười ham đọc sách
- a glutton for workngười ham làm việc
- (động vật học) chồn gulô