glycérique

Học thuật
Thân thiện
glycérique

L'acide glycérique est présent dans cette solution chimique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Glyxerin: Từ này mô tả một chất liên quan đến hoặc nguồn gốc từ glyxerin.
    • (Axit glycérique): Trong hóa học, đâytên của một loại axit cụ thể nguồn gốc từ glyxerin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide glycérique est un composé organique. (Axit glixeric là một hợp chất hữu cơ.)
    • Cette réaction produit un dérivé glycérique. (Phản ứng này tạo ra một dẫn xuất glixeric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivé glycérique": dẫn xuất glixeric.
    • Les dérivés glycériques sont importants en chimie des lipides. (Các dẫn xuất glixeric quan trọng trong hóa học chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycérine (danh từ giống cái): glyxerin.

    • La glycérine est utilisée dans les produits cosmétiques. (Glyxerin được dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm.)
  • Glycérol (danh từ giống đực): glyxerol.

    • Le glycérol est le nom scientifique du glycérine. (Glyxerol là tên khoa học của glyxerin.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la glycérine: (thuộc về) glyxerin.
glycérique

L'acide glycérique est présent dans cette solution chimique.

tính từ
  1. (Acide glycérique) (hóa học) axit glixeric