glycérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Glyxerin: Từ này mô tả một chất có liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ glyxerin.
- (Axit glycérique): Trong hóa học, đây là tên của một loại axit cụ thể có nguồn gốc từ glyxerin.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide glycérique est un composé organique. (Axit glixeric là một hợp chất hữu cơ.)
- Cette réaction produit un dérivé glycérique. (Phản ứng này tạo ra một dẫn xuất glixeric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivé glycérique": dẫn xuất glixeric.
- Les dérivés glycériques sont importants en chimie des lipides. (Các dẫn xuất glixeric quan trọng trong hóa học chất béo.)
Biến thể và từ gần giống
Glycérine (danh từ giống cái): glyxerin.
- La glycérine est utilisée dans les produits cosmétiques. (Glyxerin được dùng trong các sản phẩm mỹ phẩm.)
Glycérol (danh từ giống đực): glyxerol.
- Le glycérol est le nom scientifique du glycérine. (Glyxerol là tên khoa học của glyxerin.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à la glycérine: (thuộc về) glyxerin.
tính từ
- (Acide glycérique) (hóa học) axit glixeric