glycerite

glycerite

The herbalist prepares a soothing glycerite in her workshop.

Định nghĩa

Danh từ: - Chế phẩm glycerin: "Glycerite" một loại dược phẩm hoặc chế phẩm được tạo ra bằng cách hòa tan hoặc trộn một chất (thường thảo dược, hóa chất) vào glycerin, thay vì dùng nước hoặc cồn. Glycerin hoạt động như một dung môi chất bảo quản.

dụ sử dụng
  • (Nhà thảo dược học đã chuẩn bị một chế phẩm glycerin từ hoa cúc La cho bệnh nhân.)
  • (Chế phẩm glycerin này được dùng để làm dịu da giữ ẩm.)
  • (Không giống như cồn thuốc, chế phẩm glycerin vị ngọt an toàn hơn cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a glycerite": quá trình chiết xuất hoặc pha chế một chất vào glycerin.

    • The process to make a glycerite involves steeping herbs in glycerin for several weeks. (Quá trình tạo chế phẩm glycerin bao gồm việc ngâm thảo mộc trong glycerin trong vài tuần.)
  • "Glycerite-based": dựa trên glycerin (dùng để mô tả sản phẩm).

    • Many natural skin care products are glycerite-based for better absorption. (Nhiều sản phẩm chăm sóc da tự nhiên gốc glycerin để hấp thụ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerin (danh từ): glycerin, một chất lỏng nhớt, ngọt, thường dùng làm dung môi hoặc chất dưỡng ẩm.
    • Glycerin is a key ingredient in many cosmetics. (Glycerin thành phần chính trong nhiều mỹ phẩm.)
  • Glycerol (danh từ): glycerol, tên hóa học của glycerin.
    • Glycerol is used in the production of glycerites. (Glycerol được dùng trong sản xuất chế phẩm glycerin.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycerol preparation: chế phẩm glycerol (thuật ngữ khoa học tương đương).
  • Herbal glycerin extract: chiết xuất thảo dược trong glycerin (thường dùng trong y học cổ truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "glycerite", đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glycerite".