glycine max

glycine max

A farmer harvests ripe Glycine max pods from a healthy plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Glycine max tên khoa học (danh pháp hai phần) của cây đậu tương (đậu nành), một loại cây thân thảo hàng năm, mọc thẳng, lông, với kép ba hoa từ màu tím đến hồng. Loài cây này được trồng rộng rãi để làm thực phẩm, thức ăn gia súc, cải tạo đất, đặc biệt để lấy hạt giàu dầu dinh dưỡng. nguồn gốc từ châu Á.

dụ sử dụng
  • (Glycine max một trong những cây trồng quan trọng nhất trên thế giới nhờ hàm lượng protein cao.)
  • (Nông dân trồng Glycine max không chỉ để làm thực phẩm còn để cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycine max" thường được dùng trong các văn bản khoa học, nông nghiệp, hoặc thực vật học để chỉ chính xác loài cây này, thay vì dùng tên thông thường "đậu tương" hay "đậu nành".
    • The genome of Glycine max has been fully sequenced. (Bộ gen của Glycine max đã được giải mã hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu tương (Glycine max) (n): tên thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Đậu nành (n): tên gọi phổ biến khác, đặc biệt dùng trong ẩm thực.
    • Hạt đậu nành (Glycine max) được dùng để làm sữa đậu nành. (Hạt đậu nành (Glycine max) được dùng để làm sữa đậu nành.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu tương: tên gọi phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam.
  • Đậu nành: tên gọi thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Glycine max".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Glycine max".