glycocolle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Glicocola, Glixin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là axit amin đơn giản nhất, có công thức hóa học là NH₂-CH₂-COOH. Nó là thành phần cấu tạo nên protein và có vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le glycocolle est le plus simple des acides aminés. (Glicocola là axit amin đơn giản nhất.)
- On trouve du glycocolle dans la structure du collagène. (Người ta tìm thấy glixin trong cấu trúc của collagen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa sinh, "glycocolle" thường được đề cập trong ngữ cảnh nghiên cứu về cấu trúc protein và quá trình tổng hợp sinh học.
- Le rôle du glycocolle dans la synthèse des purines est essentiel. (Vai trò của glixin trong quá trình tổng hợp purin là thiết yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycine: Đây là tên tiếng Anh và cũng là tên quốc tế phổ biến hơn của cùng một hợp chất.
- Acide aminoacétique: Một tên gọi hóa học khác dựa trên công thức cấu tạo.
Từ đồng nghĩa
- Acide aminoéthanoïque: Axit aminoetanoic (tên gọi theo danh pháp hóa học hệ thống).
- Gly: Viết tắt ba chữ cái thường dùng trong sinh học phân tử để chỉ axit amin này trong trình tự protein.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học, hóa sinh và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (hóa học) glicocola, glixin