glycolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Glycolic: Một thuật ngữ hóa học dùng để mô tả một chất có liên quan đến axit glycolic. Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành.
- Thuộc về hoặc có tính chất của axit glycolic: Dùng để chỉ các hợp chất, dung dịch hoặc đặc tính liên quan trực tiếp đến axit này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide glycolique est un acide de fruit. (Axit glycolic là một loại axit trái cây.)
- Une solution glycolique est utilisée en cosmétique. (Một dung dịch glycolic được sử dụng trong mỹ phẩm.)
- La propriété glycolique de ce produit permet un peeling doux. (Tính chất glycolic của sản phẩm này cho phép tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide glycolique": Cụm danh từ khoa học phổ biến nhất, chỉ một loại axit hữu cơ (C₂H₄O₃) được dùng trong hóa học và công nghiệp mỹ phẩm.
- L'acide glycolique est souvent dérivé de la canne à sucre. (Axit glycolic thường được chiết xuất từ cây mía.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycolate (danh từ): Glycolat, muối hoặc ester của axit glycolic.
- Le glycolate de sodium est un sel de l'acide glycolique. (Natri glycolat là một muối của axit glycolic.)
Từ đồng nghĩa
- Hydroxyacétique: (Tính từ) Hydroxyacetic, một tên gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học của axit glycolic. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hơn.
Lưu ý
- Từ "glycolique" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ (như , , ) và hiếm khi đứng một mình. Nghĩa cốt lõi của nó luôn gắn liền với axit glycolic.
tính từ
- (Acide glycolique) (hóa học) axit glicolic