glycolique

Học thuật
Thân thiện
glycolique

L'acide glycolique est utilisé dans certains produits de soin de la peau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Glycolic: Một thuật ngữ hóa học dùng để mô tả một chất liên quan đến axit glycolic. Từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành.
    • Thuộc về hoặc tính chất của axit glycolic: Dùng để chỉ các hợp chất, dung dịch hoặc đặc tính liên quan trực tiếp đến axit này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acide glycolique est un acide de fruit. (Axit glycolic là một loại axit trái cây.)
    • Une solution glycolique est utilisée en cosmétique. (Một dung dịch glycolic được sử dụng trong mỹ phẩm.)
    • La propriété glycolique de ce produit permet un peeling doux. (Tính chất glycolic của sản phẩm này cho phép tẩy tế bào chết nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acide glycolique": Cụm danh từ khoa học phổ biến nhất, chỉ một loại axit hữu cơ (C₂H₄O₃) được dùng trong hóa học công nghiệp mỹ phẩm.
    • L'acide glycolique est souvent dérivé de la canne à sucre. (Axit glycolic thường được chiết xuất từ cây mía.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycolate (danh từ): Glycolat, muối hoặc ester của axit glycolic.
    • Le glycolate de sodium est un sel de l'acide glycolique. (Natri glycolat là một muối của axit glycolic.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydroxyacétique: (Tính từ) Hydroxyacetic, một tên gọi khác dựa trên cấu trúc hóa học của axit glycolic. Đâythuật ngữ chuyên ngành hơn.
Lưu ý
  • Từ "glycolique" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ (như , , ) hiếm khi đứng một mình. Nghĩa cốt lõi của luôn gắn liền với axit glycolic.
glycolique

L'acide glycolique est utilisé dans certains produits de soin de la peau.

tính từ
  1. (Acide glycolique) (hóa học) axit glicolic