glycomètre

Học thuật
Thân thiện
glycomètre

Une personne utilise un glycomètre pour vérifier son taux de sucre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy đo đường huyết: Một thiết bị y tế cầm tay dùng để đo nồng độ glucose (đường) trong máu, thường được sử dụng bởi người mắc bệnh tiểu đường để tự theo dõi tại nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il utilise son glycomètre tous les matins. (Anh ấy sử dụng máy đo đường huyết của mình mỗi buổi sáng.)
    • Le médecin lui a recommandé d'acheter un glycomètre fiable. (Bác sĩ đã khuyên anh ta mua một máy đo đường huyết đáng tin cậy.)
    • Ce nouveau glycomètre affiche les résultats en cinq secondes. (Máy đo đường huyết mới này hiển thị kết quả trong năm giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bandelette pour glycomètre": que thử dùng cho máy đo đường huyết.
    • N'oublie pas d'acheter des bandelettes pour ton glycomètre. (Đừng quên mua que thử cho máy đo đường huyết của con.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucomètre (n.m): Từ đồng nghĩa hoàn toàn, cùng chỉ "máy đo đường huyết". Đâybiến thể phổ biến khác của cùng một thiết bị.
Từ đồng nghĩa
  • Lecteur de glycémie: Máy đọc đường huyết. (Cụm từ mô tả chính xác cùng một thiết bị).
glycomètre

Une personne utilise un glycomètre pour vérifier son taux de sucre.

danh từ giống đực
  1. như glucomètre