glycosuria

/,glikou'sju:riə/
Học thuật
Thân thiện
glycosuria

A doctor points to a medical chart showing a glycosuria test result.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng đường trong nước tiểu: "Glycosuria" một thuật ngữ y học dùng để chỉ sự hiện diện của glucose (đường) trong nước tiểumức độ cao hơn bình thường. Đây thường một dấu hiệu hoặc triệu chứng, không phải tên một bệnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered a urine test to check for glycosuria. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra tình trạng đường trong nước tiểu.)
    • Persistent glycosuria can be an indicator of diabetes mellitus. (Tình trạng đường trong nước tiểu kéo dài có thể một chỉ báo của bệnh đái tháo đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renal glycosuria": Chứng đường niệu do thận.
    • Đây một tình trạng hiếm gặp, lành tính, trong đó thận bài tiết glucose vào nước tiểu ngay cả khi lượng đường trong máumức bình thường.
    • He was diagnosed with renal glycosuria, which is different from diabetes. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng đường niệu do thận, khác với bệnh tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycosuric (adj): (thuộc về) chứng đường trong nước tiểu.
    • The patient showed glycosuric symptoms. (Bệnh nhân các triệu chứng của chứng đường trong nước tiểu.)
  • Glucosuria: Một từ đồng nghĩa khác của "glycosuria", cũng chỉ tình trạng glucose trong nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Glucosuria: Chứng đường niệu (cùng chỉ sự hiện diện của glucose trong nước tiểu).
Lưu ý
  • "Glycosuria" thường bị nhầm lẫn tên gọi của bệnh tiểu đường (diabetes mellitus). Trên thực tế, một triệu chứng phổ biến của bệnh tiểu đường khi lượng đường trong máu vượt quá ngưỡng hấp thu lại của thận, nhưng cũng có thể xuất hiện trong một số tình trạng sức khỏe khác.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, đặc biệt ở Việt Nam, triệu chứng này thường được gọi là "bệnh đái đường", mặc dù cách gọi này không hoàn toàn chính xác về mặt y học gộp chung triệu chứng với tên bệnh.
glycosuria

A doctor points to a medical chart showing a glycosuria test result.

danh từ
  1. (y học) bệnh đái đường