glycérine

Học thuật
Thân thiện
glycérine

Une goutte de glycérine est versée dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Glixerin: Một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, có vị ngọt sánh, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm công nghiệp thực phẩm. một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glycérine est utilisée pour adoucir la peau. (Glixerin được dùng để làm mềm da.)
    • Cette crème contient de la glycérine végétale. (Loại kem này chứa glixerin thực vật.)
    • La glycérine est un sous-produit de la fabrication du savon. (Glixerin là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycérine pure": Glixerin nguyên chất, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc công thức đặc biệt.

    • Pour cette expérience, il nous faut de la glycérine pure. (Để thí nghiệm này, chúng ta cần glixerin nguyên chất.)
  • "Glycérine végétale": Glixerin thực vật, được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu cọ.

    • Je préfère les produits avec de la glycérine végétale. (Tôi thích các sản phẩm chứa glixerin thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycérol (danh từ giống đực): Tên gọi hóa học của glixerin, thường dùng trong bối cảnh khoa học.

    • Le glycérol est la molécule de base des triglycérides. (Glixerin là phân tử cơ bản của chất béo trung tính.)
  • Glycérique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến glixerin.

    • L'acide glycérique est un dérivé. (Axit glixeric là một dẫn xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Glycérol: (danh từ giống đực) Tên gọi hóa học chính xác của chất này.
  • Trihydroxypropane: (danh từ giống đực) Tên gọi hóa học theo danh pháp hệ thống, ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Sirop de glycérine: Hỗn hợp glixerin với nước đường hoặc các thành phần khác, thường dùng trong ngành dược.
    • Le sirop de glycérine est un excipient courant. (Xi-rô glixerin là một tá dược phổ biến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "glycérine".

glycérine

Une goutte de glycérine est versée dans un flacon.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) glixerin

Từ chứa "glycérine"