glyptodonte

Học thuật
Thân thiện
glyptodonte

Un glyptodonte se déplace lentement dans une prairie préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Glyptodon: Một chi động vật có vú cỡ lớn, thuộc bộ Cingulata (cùng bộ với tatu), đã tuyệt chủng, sống ở kỷ Pleistocen. Chúng mai cứng giáp xương đuôi gai, trông giống như một con tatu khổng lồ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les fossiles de glyptodonte ont été découverts en Amérique du Sud. (Các hóa thạch của glyptodon đã được phát hiệnNam Mỹ.)
    • Le glyptodonte était un herbivore géant de la préhistoire. (Glyptodonmột loài ăn cỏ khổng lồ thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comme un glyptodonte": (cách nói ví von, hiếm gặp) để chỉ một thứ đó rất lớn, cồng kềnh hoặcvẻ ngoài được bảo vệ chắc chắn.
    • Cette vieille voiture est solide comme un glyptodonte. (Chiếc xe này chắc chắn như một con glyptodon.)
Biến thể từ gần giống
  • Glyptodontidé (danh từ giống đực): Họ Glyptodontidae, họ động vật glyptodon thuộc về.
    • Les glyptodontidés comprenaient plusieurs genres de mammifères cuirassés. (Họ Glyptodontidae bao gồm nhiều chi động vật có vú giáp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tatou géant: Tatu khổng lồ (cách gọi mô tả phổ biến hơn trong tiếng Việt).
  • Doedicurus: Một chi khác trong cùng họ, đôi khi được dùng để chỉ chung các loài tương tự.
Thông tin bổ sung
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (khắc chạm) + (răng), ám chỉ những chiếc răng rãnh đặc trưng của chúng.
  • Glyptodon không phải là khủng long, một loài thú có vú sống cách đây không quá lâu (đến khoảng 10.000 năm trước) cùng thời với con người đầu tiênchâu Mỹ.
glyptodonte

Un glyptodonte se déplace lentement dans une prairie préhistorique.

  1. xem glyptodon