glyptographie

Học thuật
Thân thiện
glyptographie

La glyptographie est l'étude des pierres gravées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa đá chạm: Một ngành khoa học hoặc kỹ thuật nghiên cứu về việc chạm khắc trên đá, đặc biệtviệc khắc chữ hoặc hình ảnh lên các bề mặt đá cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glyptographie est une discipline peu connue. (Khoa đá chạmmột ngành học ít được biết đến.)
    • Il s'intéresse à la glyptographie des pierres précieuses. (Anh ấy quan tâm đến khoa chạm khắc trên đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, bảo tàng hoặc nghiên cứu khảo cổ học lịch sử nghệ thuật.
    • Son ouvrage traite de la glyptographie antique. (Tác phẩm của ông ấy bàn về nghệ thuật chạm khắc đá cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Glyptique (danh từ giống cái): Nghệ thuật chạm khắc trên đá quý, ngọc.

    • La glyptique est un art ancien. (Nghệ thuật chạm ngọcmột nghệ thuật cổ xưa.)
  • Glyptographe (danh từ): Người chuyên nghiên cứu hoặc thực hành glyptographie.

    • Un glyptographe examine les inscriptions. (Một nhà nghiên cứu đá chạm kiểm tra các bản khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravure sur pierre: Khắc trên đá.
  • Sculpture sur pierre dure: Điêu khắc trên đá cứng.
Các cụm từ liên quan
  • Art de la glyptographie: Nghệ thuật của khoa đá chạm.
    • Il maîtrise l'art de la glyptographie. (Ông ấy tinh thông nghệ thuật chạm khắc đá.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "glyptographie".

glyptographie

La glyptographie est l'étude des pierres gravées.

danh từ giống cái
  1. khoa đá chạm